Finance

Danh sách
Tại sao 007610 tăng 4,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
007610:KRX
Seondo Electric Co Ltd
3.630,00 ₩
+4,16%
(+145,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007610...
Mở
3.500 ₩
Cao
3.680 ₩
Thấp
3.485 ₩
Vốn hoá thị trường
65,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,24 N
Khối lượng
114,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
16.590 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000 ₩
EPS
-80 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
90
Mở
3.500 ₩
Cao
3.680 ₩
Thấp
3.485 ₩
Vốn hoá thị trường
65,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
642,24 N
Khối lượng
114,72 N
Cao nhất trong 52 tuần
16.590 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.000 ₩
EPS
-80 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Seondo Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webseondo.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,15 T
18,85 T
5,06 T
3,01 T
Giá vốn hàng bán
3,55 T
15,86 T
4,30 T
2,89 T
Chi phí doanh thu
3,55 T
15,86 T
4,30 T
2,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
145,12 Tr
506,38 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
616,05 Tr
792,71 Tr
737,62 Tr
1,15 T
Chi phí hoạt động
616,05 Tr
681,59 Tr
1,32 T
1,15 T
Tổng chi phí hoạt động
4,16 T
16,54 T
5,62 T
4,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,58 Tr
2,31 T
-561,17 Tr
-1,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,48 T
10,85 Tr
274,00 Tr
-308,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,50 T
2,36 T
-907,34 Tr
-1,33 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,50 T
2,20 T
-664,68 Tr
-1,33 T
Chi phí thuế thu nhập
8,75 Tr
-930,54 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,58%
-0,04%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
20,12 Tr
47,47 Tr
-
Thu nhập ròng
-1,50 T
2,36 T
-899,89 Tr
-1,33 T
Biên lợi nhuận ròng
-36,14%
12,54%
-17,80%
-44,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
208,82 Tr
349,51 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-376,27 Tr
-744,28 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-167,45 Tr
-394,77 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
31,72 Tr
63,44 Tr
-
EBITDA
132,45 Tr
2,46 T
-413,14 Tr
-878,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,09 Tr
-
Các ứng dụng của Google