Finance

Danh sách
007590:KRX
Dongbang Agro Corp
5.530,00 ₩
-0,54%
(-30,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:38:42 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007590...
Mở
5.500 ₩
Cao
5.550 ₩
Thấp
5.500 ₩
Vốn hoá thị trường
75,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
307,00
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
80 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
6.280 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.270 ₩
EPS
643 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,62 Tr
Số nhân viên
230
Mở
5.500 ₩
Cao
5.550 ₩
Thấp
5.500 ₩
Vốn hoá thị trường
75,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
307,00
Cổ tức
5,79%
Cổ tức hằng quý
80 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
6.280 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.270 ₩
EPS
643 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,62 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongbang Agro Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,94 T
15,13 T
104,40 T
48,90 T
Giá vốn hàng bán
14,22 T
11,83 T
77,80 T
38,72 T
Chi phí doanh thu
14,22 T
11,83 T
77,80 T
38,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
723,62 Tr
1,22 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,32 T
8,38 T
6,11 T
8,04 T
Chi phí hoạt động
10,32 T
5,71 T
9,43 T
8,04 T
Tổng chi phí hoạt động
24,53 T
17,53 T
87,23 T
46,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,59 T
-2,40 T
17,17 T
2,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,17 T
-31,36 Tr
515,27 Tr
109,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,42 T
-2,84 T
16,77 T
2,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,42 T
-2,84 T
16,73 T
2,24 T
Chi phí thuế thu nhập
-733,09 Tr
-1,14 T
4,05 T
428,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,58%
40,02%
24,15%
19,10%
Chi phí hoạt động khác
-
85,12 Tr
85,07 Tr
-
Thu nhập ròng
-3,71 T
-1,69 T
12,73 T
1,81 T
Biên lợi nhuận ròng
-19,57%
-11,15%
12,19%
3,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
102,61 Tr
237,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-
-272,35 Tr
-293,87 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-169,74 Tr
-56,65 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
317,02 Tr
620,87 Tr
-
EBITDA
-4,56 T
-1,35 T
18,22 T
3,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,00 Tr
68,01 N
-
-
Các ứng dụng của Google