Finance

Danh sách
007575:KRX
Ilyang Pharmaceutical Co Ltd Preference Shares
7.480,00 ₩
-0,27%
(-20,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007575...
Mở
7.480 ₩
Cao
7.480 ₩
Thấp
7.480 ₩
Vốn hoá thị trường
143,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
426,00
Khối lượng
11,00
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
39 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
15.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.350 ₩
EPS
988 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
445,08 N
Số nhân viên
660
Mở
7.480 ₩
Cao
7.480 ₩
Thấp
7.480 ₩
Vốn hoá thị trường
143,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
426,00
Khối lượng
11,00
Cổ tức
2,07%
Cổ tức hằng quý
39 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
7,57
Cao nhất trong 52 tuần
15.260 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.350 ₩
EPS
988 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
445,08 N
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ilyang Pharmaceutical Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhKim Dong-yeon
Số nhân viên660
Ngày thành lập1 thg 7, 1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,83 T
78,91 T
65,07 T
65,14 T
Giá vốn hàng bán
41,32 T
45,42 T
40,63 T
40,74 T
Chi phí doanh thu
41,32 T
45,42 T
40,63 T
40,74 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,01 T
7,00 T
8,87 T
5,94 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,76 T
24,92 T
22,29 T
22,34 T
Chi phí hoạt động
27,66 T
32,93 T
31,82 T
31,17 T
Tổng chi phí hoạt động
68,98 T
78,35 T
72,44 T
71,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-157,75 Tr
565,93 Tr
-7,37 T
-6,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,87 T
-681,30 Tr
24,70 T
2,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,42 T
-1,72 T
17,95 T
-5,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,35 T
-1,72 T
17,62 T
-5,06 T
Chi phí thuế thu nhập
3,04 T
3,92 T
983,97 Tr
-2,74 T
Thuế suất hiệu dụng
26,58%
-227,04%
5,48%
53,89%
Chi phí hoạt động khác
639,84 Tr
573,32 Tr
453,35 Tr
433,71 Tr
Thu nhập ròng
8,44 T
-5,65 T
16,80 T
-2,29 T
Biên lợi nhuận ròng
12,26%
-7,16%
25,81%
-3,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
184,97 Tr
140,72 Tr
144,16 Tr
Chi phí lãi suất
-
-738,07 Tr
-711,18 Tr
-702,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-
-553,10 Tr
-570,46 Tr
-558,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
212,18 Tr
210,49 Tr
211,82 Tr
220,64 Tr
EBITDA
1,93 T
2,65 T
-5,30 T
-4,54 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-71,72 Tr
6,86 N
-
31,87 Tr
Các ứng dụng của Google