Finance

Danh sách
007540:KRX
Sempio Co
45.600,00 ₩
+1,22%
(+550,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007540...
Mở
44.500 ₩
Cao
45.600 ₩
Thấp
44.450 ₩
Vốn hoá thị trường
91,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,91 N
Khối lượng
5,14 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,93
Cao nhất trong 52 tuần
73.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.750 ₩
EPS
4.594 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 Tr
Số nhân viên
2
Mở
44.500 ₩
Cao
45.600 ₩
Thấp
44.450 ₩
Vốn hoá thị trường
91,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
52,91 N
Khối lượng
5,14 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
9,93
Cao nhất trong 52 tuần
73.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
39.750 ₩
EPS
4.594 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,02 Tr
Số nhân viên
2
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sempio Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websempio.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
108,69 T
100,45 T
103,46 T
100,35 T
Giá vốn hàng bán
63,01 T
59,48 T
60,14 T
61,65 T
Chi phí doanh thu
63,01 T
59,48 T
60,14 T
61,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,67 T
3,32 T
3,53 T
3,94 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,71 T
32,40 T
31,12 T
27,97 T
Chi phí hoạt động
32,87 T
38,25 T
36,76 T
34,30 T
Tổng chi phí hoạt động
95,87 T
97,73 T
96,90 T
95,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,81 T
2,71 T
6,56 T
4,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
183,05 Tr
66,54 Tr
92,59 Tr
851,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,82 T
3,36 T
9,52 T
6,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,82 T
4,15 T
9,52 T
6,69 T
Chi phí thuế thu nhập
5,07 T
2,65 T
380,79 Tr
5,14 T
Thuế suất hiệu dụng
34,22%
78,79%
4,00%
76,60%
Chi phí hoạt động khác
932,34 Tr
901,02 Tr
415,81 Tr
685,77 Tr
Thu nhập ròng
3,65 T
76,90 Tr
4,64 T
891,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,36%
0,08%
4,48%
0,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
881,87 Tr
844,67 Tr
800,29 Tr
836,62 Tr
Chi phí lãi suất
-539,83 Tr
-421,00 Tr
-376,49 Tr
-357,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
342,04 Tr
423,67 Tr
423,80 Tr
478,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
960,17 Tr
1,04 T
1,10 T
1,11 T
EBITDA
19,47 T
9,41 T
13,30 T
11,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 Tr
-4,98 Tr
-
-10,98 Tr
Các ứng dụng của Google