Trang chủ007390 • KOSDAQ
add
NatureCell Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
20.500,00 ₩ - 21.550,00 ₩
Phạm vi một năm
16.550,00 ₩ - 39.350,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 NT KRW
Số lượng trung bình
468,45 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,35 T | -17,92% |
Chi phí hoạt động | 3,77 T | 18,46% |
Thu nhập ròng | 339,68 Tr | 9,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,35 | 33,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,11 Tr | -72,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,77 T | -40,90% |
Tổng tài sản | 74,73 T | 3,80% |
Tổng nợ | 11,70 T | 58,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 21,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,68 Tr | 9,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 490,54 Tr | -62,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,74 T | -742,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,76 T | 2.109,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -9,89 T | -379,93% |
Dòng tiền tự do | -14,78 T | -592,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
77