Finance

Danh sách
007340:KRX
DN Automotive Corp
39.800,00 ₩
+0,13%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007340...
Mở
39.450 ₩
Cao
40.200 ₩
Thấp
38.300 ₩
Vốn hoá thị trường
2,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
172,92 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
67.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.550 ₩
EPS
7.493 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
39.450 ₩
Cao
40.200 ₩
Thấp
38.300 ₩
Vốn hoá thị trường
2,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
172,92 N
Khối lượng
132,30 N
Cổ tức
2,51%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
5,31
Cao nhất trong 52 tuần
67.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.550 ₩
EPS
7.493 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
58,51 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DN Automotive Corp. is a South Korean manufacturer of car parts and batteries. Wikipedia
Giới thiệu về DN Automotive Corp
Giám đốc điều hànhSang Hun Kim | Kim In-hwan
Số nhân viên1,48 N
Ngày thành lập23 thg 6, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
918,73 T
968,62 T
1,02 NT
1,25 NT
Giá vốn hàng bán
695,73 T
698,97 T
721,23 T
871,82 T
Chi phí doanh thu
695,73 T
698,97 T
721,23 T
871,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,05 T
23,53 T
21,31 T
31,43 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,11 T
84,66 T
113,40 T
125,32 T
Chi phí hoạt động
104,31 T
119,69 T
151,81 T
172,06 T
Tổng chi phí hoạt động
800,05 T
818,67 T
873,03 T
1,04 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
118,69 T
149,96 T
144,62 T
205,44 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,80 T
8,46 T
-2,98 T
5,99 T
EBT bao gồm các mục bất thường
117,13 T
139,38 T
142,08 T
212,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,43 T
143,66 T
142,28 T
212,36 T
Chi phí thuế thu nhập
38,65 T
33,16 T
42,91 T
54,87 T
Thuế suất hiệu dụng
33,00%
23,79%
30,20%
25,79%
Chi phí hoạt động khác
2,16 T
1,82 T
2,86 T
2,01 T
Thu nhập ròng
66,85 T
93,71 T
86,67 T
140,60 T
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
9,67%
8,52%
11,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,95 T
1,87 T
2,10 T
3,16 T
Chi phí lãi suất
-23,81 T
-22,99 T
-27,46 T
-24,17 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,86 T
-21,12 T
-25,36 T
-21,01 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,75 T
4,03 T
7,48 T
6,49 T
EBITDA
138,70 T
171,98 T
171,10 T
234,95 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,74 Tr
430,95 Tr
192,74 Tr
-409,29 Tr
Các ứng dụng của Google