Finance

Danh sách
Tại sao 007310 tăng 2,68%?
Tìm hiểu sâu hơn
007310:KRX
Ottogi
325.500,00 ₩
+2,68%
(+8.500,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007310...
Mở
322.000 ₩
Cao
328.500 ₩
Thấp
318.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
4,68 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
2.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
414.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
290.500 ₩
EPS
21.389 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
322.000 ₩
Cao
328.500 ₩
Thấp
318.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,34 N
Khối lượng
4,68 N
Cổ tức
2,76%
Cổ tức hằng quý
2.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,22
Cao nhất trong 52 tuần
414.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
290.500 ₩
EPS
21.389 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
4,01 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ottogi
Giám đốc điều hànhHwang Seong-man | Ham Young-joon
Số nhân viên3,21 N
Ngày thành lậpthg 5 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webotoki.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
955,54 T
896,24 T
955,20 T
943,80 T
Giá vốn hàng bán
799,53 T
761,80 T
795,45 T
795,62 T
Chi phí doanh thu
799,53 T
761,80 T
795,45 T
795,62 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,29 T
106,37 T
94,01 T
96,72 T
Chi phí hoạt động
100,67 T
115,13 T
100,36 T
102,93 T
Tổng chi phí hoạt động
900,20 T
876,93 T
895,82 T
898,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,34 T
19,31 T
59,38 T
45,26 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,22 T
-1,21 T
4,32 T
9,25 T
EBT bao gồm các mục bất thường
41,41 T
-20,28 T
49,29 T
43,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,47 T
12,81 T
49,32 T
44,29 T
Chi phí thuế thu nhập
9,42 T
6,93 T
14,24 T
10,23 T
Thuế suất hiệu dụng
22,75%
-34,16%
28,89%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
1,61 T
1,62 T
1,64 T
1,59 T
Thu nhập ròng
31,21 T
-27,02 T
36,10 T
32,72 T
Biên lợi nhuận ròng
3,27%
-3,01%
3,78%
3,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,18 T
4,28 T
3,06 T
3,46 T
Chi phí lãi suất
-7,82 T
-3,68 T
-7,36 T
-7,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-3,63 T
601,43 Tr
-4,30 T
-4,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,27 T
3,37 T
3,33 T
3,55 T
EBITDA
101,80 T
65,10 T
104,37 T
90,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,81 T
7,18 Tr
18,24 Tr
47,74 Tr
Các ứng dụng của Google