Finance

Danh sách
007280:KRX
Korea Steel Co Ltd
2.215,00 ₩
-1,56%
(-35,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007280...
Mở
2.250 ₩
Cao
2.250 ₩
Thấp
2.200 ₩
Vốn hoá thị trường
63,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,22 N
Khối lượng
6,45 N
Cổ tức
18,06%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.598 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.524 ₩
EPS
-139 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,65 Tr
Số nhân viên
570
Mở
2.250 ₩
Cao
2.250 ₩
Thấp
2.200 ₩
Vốn hoá thị trường
63,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,22 N
Khối lượng
6,45 N
Cổ tức
18,06%
Cổ tức hằng quý
100 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
3.598 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.524 ₩
EPS
-139 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,65 Tr
Số nhân viên
570
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Steel Co Ltd
Giám đốc điều hànhPark Sung-woo | Han Kil-koo
Số nhân viên570
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webekosco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
188,34 T
178,36 T
210,07 T
255,23 T
Giá vốn hàng bán
181,82 T
172,33 T
205,60 T
245,25 T
Chi phí doanh thu
181,82 T
172,33 T
205,60 T
245,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,02 T
6,64 T
7,96 T
9,39 T
Chi phí hoạt động
6,13 T
6,76 T
8,07 T
9,51 T
Tổng chi phí hoạt động
187,95 T
179,09 T
213,67 T
254,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,16 Tr
-724,40 Tr
-3,61 T
473,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,21 T
826,86 Tr
1,25 T
1,57 T
EBT bao gồm các mục bất thường
156,69 Tr
-2,10 T
-4,19 T
-135,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,79 Tr
-2,12 T
-4,23 T
-180,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
96,08 Tr
-634,60 Tr
-1,45 T
-277,51 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,31%
30,28%
34,47%
204,23%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
60,62 Tr
-1,46 T
-2,75 T
141,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
-0,82%
-1,31%
0,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
167,36 Tr
219,90 Tr
120,69 Tr
98,55 Tr
Chi phí lãi suất
-2,20 T
-2,28 T
-2,18 T
-2,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,03 T
-2,06 T
-2,06 T
-2,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
115,28 Tr
115,03 Tr
115,44 Tr
119,04 Tr
EBITDA
4,54 T
3,49 T
556,32 Tr
4,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,91 Tr
-25,71 Tr
-36,14 Tr
-45,00 Tr
Các ứng dụng của Google