Finance

Danh sách
0071:HKG
Miramar Hotel And Investment Co Ltd
9,78 HK$
-0,10%
(-0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0071...
Mở
9,80 HK$
Cao
9,84 HK$
Thấp
9,78 HK$
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,56 N
Khối lượng
23,00 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
11,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 HK$
EPS
0,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
9,80 HK$
Cao
9,84 HK$
Thấp
9,78 HK$
Vốn hoá thị trường
6,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
69,56 N
Khối lượng
23,00 N
Cổ tức
5,42%
Cổ tức hằng quý
0,13 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
9,84
Cao nhất trong 52 tuần
11,27 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,55 HK$
EPS
0,99 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
690,96 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Miramar Hotel and Investment Company Limited is a group with a diversified service-oriented business portfolio comprising hotels and serviced apartments, property rental, food and beverage, and travel services in Hong Kong and mainland China. Miramar Group has been listed on the Hong Kong Stock Exchange since 1970 and is a member of Henderson Land Group. Wikipedia
Giới thiệu về Miramar Hotel And Investment Co Ltd
Giám đốc điều hànhLý Gia Thành
Số nhân viên1,32 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
643,25 Tr
643,25 Tr
584,18 Tr
584,18 Tr
Giá vốn hàng bán
422,95 Tr
422,95 Tr
372,02 Tr
372,02 Tr
Chi phí doanh thu
422,95 Tr
422,95 Tr
372,02 Tr
372,02 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
63,92 Tr
63,92 Tr
54,52 Tr
54,52 Tr
Chi phí hoạt động
10,69 Tr
10,69 Tr
16,69 Tr
16,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
433,64 Tr
433,64 Tr
388,71 Tr
388,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
209,61 Tr
209,61 Tr
195,48 Tr
195,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
210,07 Tr
210,07 Tr
198,57 Tr
198,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
209,06 Tr
209,06 Tr
194,96 Tr
194,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,17 Tr
26,17 Tr
26,70 Tr
26,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,46%
12,46%
13,44%
13,44%
Chi phí hoạt động khác
-73,36 Tr
-73,36 Tr
-57,64 Tr
-57,64 Tr
Thu nhập ròng
177,67 Tr
177,67 Tr
165,82 Tr
165,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,62%
27,62%
28,38%
28,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-550,50 N
-550,50 N
-519,00 N
-519,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-550,50 N
-550,50 N
-519,00 N
-519,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
20,13 Tr
20,13 Tr
19,81 Tr
19,81 Tr
EBITDA
218,04 Tr
218,04 Tr
204,10 Tr
204,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
149,00 N
149,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google