Finance

Danh sách
Tại sao 007070 tăng 2,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
007070:KRX
Công ty bán lẻ GS
21.200,00 ₩
+2,66%
(+550,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 007070...
Mở
20.800 ₩
Cao
21.450 ₩
Thấp
20.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
158,60 N
Khối lượng
175,68 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
29.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.360 ₩
EPS
1.552 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
20.800 ₩
Cao
21.450 ₩
Thấp
20.500 ₩
Vốn hoá thị trường
1,77 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
158,60 N
Khối lượng
175,68 N
Cổ tức
2,83%
Cổ tức hằng quý
150 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
13,66
Cao nhất trong 52 tuần
29.950 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.360 ₩
EPS
1.552 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,61 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Công ty bán lẻ GS
Giám đốc điều hànhYeon Su Huh
Số nhân viên5,29 N
Ngày thành lập13 thg 2, 1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgsretail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 NT
3,03 NT
2,85 NT
3,18 NT
Giá vốn hàng bán
2,45 NT
2,30 NT
2,17 NT
2,40 NT
Chi phí doanh thu
2,45 NT
2,30 NT
2,17 NT
2,40 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
481,68 T
504,19 T
461,85 T
502,02 T
Chi phí hoạt động
649,13 T
674,94 T
625,24 T
669,87 T
Tổng chi phí hoạt động
3,09 NT
2,97 NT
2,80 NT
3,07 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,15 T
53,32 T
58,27 T
109,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,60 T
15,75 T
4,53 T
3,43 T
EBT bao gồm các mục bất thường
111,09 T
-56,21 T
59,24 T
90,58 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
100,51 T
-11,90 T
41,48 T
96,45 T
Chi phí thuế thu nhập
20,94 T
-6,02 T
16,68 T
25,67 T
Thuế suất hiệu dụng
18,85%
10,71%
28,16%
28,34%
Chi phí hoạt động khác
9,07 T
10,54 T
9,68 T
14,72 T
Thu nhập ròng
94,51 T
-73,09 T
43,06 T
65,17 T
Biên lợi nhuận ròng
2,95%
-2,42%
1,51%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,13 N
-874,00
-
783,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,07 T
13,93 T
13,19 T
11,87 T
Chi phí lãi suất
-26,08 T
-25,16 T
-24,22 T
-23,54 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,01 T
-11,23 T
-11,03 T
-11,67 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,13 T
149,81 T
145,05 T
145,78 T
EBITDA
296,17 T
238,53 T
238,22 T
289,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,56 T
12,64 T
-5,47 T
2,44 T
Các ứng dụng của Google