Finance

Danh sách
006980:KRX
Woosung Co Ltd
17.650,00 ₩
-1,01%
(-180,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:42:42 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006980...
Mở
17.820 ₩
Cao
17.820 ₩
Thấp
17.130 ₩
Vốn hoá thị trường
54,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 N
Khối lượng
2,84 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
31,16
Cao nhất trong 52 tuần
25.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
EPS
566 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 Tr
Số nhân viên
67
Mở
17.820 ₩
Cao
17.820 ₩
Thấp
17.130 ₩
Vốn hoá thị trường
54,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,42 N
Khối lượng
2,84 N
Cổ tức
7,37%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
31,16
Cao nhất trong 52 tuần
25.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.500 ₩
EPS
566 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,09 Tr
Số nhân viên
67
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Woosung Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên67
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,27 T
163,04 T
148,57 T
164,00 T
Giá vốn hàng bán
135,38 T
133,59 T
123,91 T
139,48 T
Chi phí doanh thu
135,38 T
133,59 T
123,91 T
139,48 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,37 T
22,88 T
22,60 T
23,31 T
Chi phí hoạt động
21,22 T
23,73 T
23,44 T
24,18 T
Tổng chi phí hoạt động
156,59 T
157,32 T
147,35 T
163,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,68 T
5,73 T
1,22 T
334,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,13 T
988,72 Tr
1,28 T
363,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,41 T
5,13 T
-3,71 T
-3,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,80 T
3,92 T
-3,90 T
-4,19 T
Chi phí thuế thu nhập
1,38 T
1,46 T
-413,43 Tr
-902,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,56%
28,38%
11,14%
23,12%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
4,03 T
3,67 T
-3,30 T
-3,00 T
Biên lợi nhuận ròng
2,48%
2,25%
-2,22%
-1,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
179,22 Tr
111,20 Tr
242,11 Tr
265,79 Tr
Chi phí lãi suất
-1,55 T
-1,58 T
-1,59 T
-1,99 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,37 T
-1,47 T
-1,34 T
-1,73 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
688,83 Tr
693,22 Tr
679,57 Tr
718,71 Tr
EBITDA
9,14 T
9,22 T
4,72 T
3,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-35,42 Tr
-27,77 Tr
6,73 Tr
-4,60 Tr
Các ứng dụng của Google