Finance

Danh sách
Tại sao 006840 tăng 5,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
006840:KRX
AK Holdings Inc
7.300,00 ₩
+5,80%
(+400,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006840...
Mở
6.900 ₩
Cao
7.330 ₩
Thấp
6.730 ₩
Vốn hoá thị trường
96,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 N
Khối lượng
10,87 N
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
10.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.440 ₩
EPS
666 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
27
Mở
6.900 ₩
Cao
7.330 ₩
Thấp
6.730 ₩
Vốn hoá thị trường
96,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,11 N
Khối lượng
10,87 N
Chỉ số P/E
10,95
Cao nhất trong 52 tuần
10.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.440 ₩
EPS
666 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,25 Tr
Số nhân viên
27
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AK Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
963,43 T
-
937,69 T
1,03 NT
Giá vốn hàng bán
811,63 T
-
734,77 T
891,28 T
Chi phí doanh thu
811,63 T
-
734,77 T
891,28 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,12 T
-
6,07 T
7,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
178,47 T
-
108,95 T
108,81 T
Chi phí hoạt động
207,77 T
-
135,71 T
135,20 T
Tổng chi phí hoạt động
1,02 NT
-
870,49 T
1,03 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-55,96 T
-
67,20 T
-935,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,06 T
-
1,40 T
5,98 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-74,14 T
-
-4,06 T
-48,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-109,05 T
-
-5,81 T
-39,02 T
Chi phí thuế thu nhập
17,57 T
-
15,65 T
-43,21 T
Thuế suất hiệu dụng
-23,70%
-
-385,49%
89,96%
Chi phí hoạt động khác
1,95 T
-
689,03 Tr
2,51 T
Thu nhập ròng
-65,72 T
-
107,44 T
13,48 T
Biên lợi nhuận ròng
-6,82%
-
11,46%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,62 T
-
4,65 T
4,28 T
Chi phí lãi suất
-41,78 T
-
-40,01 T
-38,09 T
Chi phí lãi suất ròng
-39,15 T
-
-35,35 T
-33,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
16,99 T
-
16,79 T
13,32 T
EBITDA
9,75 T
-
130,89 T
60,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-32,01 T
-
-118,99 T
-1,38 T
Các ứng dụng của Google