Finance

Danh sách
Tại sao 006740 tăng 2,75%?
Tìm hiểu sâu hơn
006740:KRX
Blue Industrial Development Co Ltd
3.550,00 ₩
+2,75%
(+95,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:42:34 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006740...
Mở
3.440 ₩
Cao
3.595 ₩
Thấp
3.440 ₩
Vốn hoá thị trường
21,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 N
Khối lượng
2,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.988 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.050 ₩
EPS
-4.447 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,95 Tr
Số nhân viên
84
Mở
3.440 ₩
Cao
3.595 ₩
Thấp
3.440 ₩
Vốn hoá thị trường
21,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,09 N
Khối lượng
2,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
11.988 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.050 ₩
EPS
-4.447 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,95 Tr
Số nhân viên
84
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Blue Industrial Development Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên84
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkhblue.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,91 T
24,21 T
24,47 T
28,22 T
Giá vốn hàng bán
24,60 T
26,06 T
21,94 T
22,92 T
Chi phí doanh thu
24,60 T
26,06 T
21,94 T
22,92 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,51 T
2,89 T
2,69 T
3,69 T
Chi phí hoạt động
4,23 T
3,73 T
3,03 T
4,37 T
Tổng chi phí hoạt động
28,83 T
29,78 T
24,97 T
27,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,92 T
-5,57 T
-497,79 Tr
920,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,03 Tr
54,25 Tr
107,11 Tr
-586,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,42 T
-9,38 T
-1,74 T
-811,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,50 T
-6,22 T
-1,19 T
-569,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
4,41 T
-
424,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
-46,99%
-
-52,28%
Chi phí hoạt động khác
266,11 Tr
297,49 Tr
69,45 Tr
269,16 Tr
Thu nhập ròng
-3,42 T
-13,79 T
-1,74 T
-1,24 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,73%
-56,96%
-7,10%
-4,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
212,43 Tr
234,66 Tr
385,29 Tr
383,82 Tr
Chi phí lãi suất
-794,00 Tr
-875,01 Tr
-1,05 T
-1,33 T
Chi phí lãi suất ròng
-581,57 Tr
-640,34 Tr
-660,82 Tr
-947,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
226,21 Tr
175,82 Tr
137,54 Tr
131,59 Tr
EBITDA
-2,52 T
-4,20 T
765,03 Tr
2,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
93,50 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google