Finance

Danh sách
Tại sao 006660 tăng 3,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
006660:KRX
Samsung Climate Control Co Ltd
11.240,00 ₩
+3,02%
(+330,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006660...
Mở
10.730 ₩
Cao
11.260 ₩
Thấp
10.510 ₩
Vốn hoá thị trường
91,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,90 N
Khối lượng
33,77 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
20 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
20.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.790 ₩
EPS
1.424 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,13 Tr
Số nhân viên
92
Mở
10.730 ₩
Cao
11.260 ₩
Thấp
10.510 ₩
Vốn hoá thị trường
91,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
239,90 N
Khối lượng
33,77 N
Cổ tức
0,71%
Cổ tức hằng quý
20 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,89
Cao nhất trong 52 tuần
20.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.790 ₩
EPS
1.424 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,13 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samsung Climate Control Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1954
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
30,63 T
24,92 T
26,67 T
31,89 T
Giá vốn hàng bán
27,02 T
23,31 T
22,42 T
26,33 T
Chi phí doanh thu
27,02 T
23,31 T
22,42 T
26,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
403,71 Tr
435,38 Tr
383,95 Tr
591,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,08 T
2,48 T
2,17 T
2,24 T
Chi phí hoạt động
2,59 T
3,02 T
2,65 T
3,07 T
Tổng chi phí hoạt động
29,61 T
26,33 T
25,06 T
29,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,02 T
-1,40 T
1,60 T
2,49 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
62,95 Tr
16,68 Tr
36,56 Tr
21,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,42 T
-391,45 Tr
3,76 T
7,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,79 T
925,37 Tr
3,84 T
4,37 T
Chi phí thuế thu nhập
611,42 Tr
-117,64 Tr
752,94 Tr
1,51 T
Thuế suất hiệu dụng
17,87%
30,05%
20,02%
19,34%
Chi phí hoạt động khác
62,12 Tr
59,50 Tr
41,79 Tr
182,56 Tr
Thu nhập ròng
2,74 T
-303,27 Tr
2,82 T
6,24 T
Biên lợi nhuận ròng
8,93%
-1,22%
10,56%
19,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,42 T
2,47 T
1,97 T
2,00 T
Chi phí lãi suất
-10,53 Tr
-10,80 Tr
-10,93 Tr
-7,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,41 T
2,46 T
1,96 T
1,99 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
44,44 Tr
45,28 Tr
52,80 Tr
46,29 Tr
EBITDA
1,75 T
-676,56 Tr
2,32 T
3,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
190,00
-
-2,75 Tr
Các ứng dụng của Google