Finance

Danh sách
Tại sao 006650 tăng 4,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
006650:KRX
Korea Petro Chemical Ind Co Ltd
88.500,00 ₩
+4,73%
(+4.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:02:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006650...
Mở
83.000 ₩
Cao
88.600 ₩
Thấp
82.500 ₩
Vốn hoá thị trường
575,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,68 N
Khối lượng
13,86 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
202.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
79.300 ₩
EPS
11.931 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
809
Mở
83.000 ₩
Cao
88.600 ₩
Thấp
82.500 ₩
Vốn hoá thị trường
575,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
45,68 N
Khối lượng
13,86 N
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
7,42
Cao nhất trong 52 tuần
202.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
79.300 ₩
EPS
11.931 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,50 Tr
Số nhân viên
809
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Petro Chemical Ind Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên809
Ngày thành lập1970
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkpic.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
909,92 T
849,50 T
847,11 T
956,25 T
Giá vốn hàng bán
849,05 T
805,69 T
754,13 T
941,84 T
Chi phí doanh thu
849,05 T
805,69 T
754,13 T
941,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,02 T
12,22 T
19,42 T
18,30 T
Chi phí hoạt động
18,02 T
19,56 T
19,42 T
18,30 T
Tổng chi phí hoạt động
867,07 T
825,25 T
773,54 T
960,13 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
42,85 T
24,25 T
73,56 T
-3,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,01 T
-12,03 T
8,30 T
383,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
46,34 T
12,68 T
83,48 T
-1,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
46,34 T
53,23 T
83,48 T
-1,70 T
Chi phí thuế thu nhập
3,99 T
9,98 T
16,21 T
-236,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,61%
78,68%
19,42%
13,87%
Chi phí hoạt động khác
-
2,79 T
-
-
Thu nhập ròng
29,86 T
-2,57 T
54,51 T
-8,11 T
Biên lợi nhuận ròng
3,28%
-0,30%
6,43%
-0,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,47 T
-
-
Chi phí lãi suất
-
-10,24 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-4,77 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,45 T
-
-
EBITDA
79,83 T
64,69 T
110,39 T
33,59 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-101,00 N
-1,57 T
-4,47 Tr
31,21 Tr
Các ứng dụng của Google