Finance

Danh sách
0065:HKG
Grand Ocean Advanced Resources Co Ltd
0,35 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:41 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0065...
Vốn hoá thị trường
85,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
796,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,23 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,54 Tr
Số nhân viên
434
Vốn hoá thị trường
85,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
796,06 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,58 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,23 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
245,54 Tr
Số nhân viên
434
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Grand Ocean Advanced Resources Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên434
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,96 Tr
49,96 Tr
27,52 Tr
27,52 Tr
Giá vốn hàng bán
35,43 Tr
35,43 Tr
19,88 Tr
19,88 Tr
Chi phí doanh thu
35,43 Tr
35,43 Tr
19,88 Tr
19,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,32 Tr
27,32 Tr
16,60 Tr
16,60 Tr
Chi phí hoạt động
31,83 Tr
31,83 Tr
12,68 Tr
12,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,26 Tr
67,26 Tr
32,56 Tr
32,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,30 Tr
-17,30 Tr
-5,04 Tr
-5,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,23 Tr
-34,23 Tr
-5,08 Tr
-5,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-16,31 Tr
-16,31 Tr
-4,23 Tr
-4,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,58 Tr
-3,58 Tr
307,50 N
307,50 N
Thuế suất hiệu dụng
10,46%
10,46%
-6,05%
-6,05%
Chi phí hoạt động khác
643,00 N
643,00 N
-3,93 Tr
-3,93 Tr
Thu nhập ròng
-20,63 Tr
-20,63 Tr
-4,92 Tr
-4,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-41,30%
-41,30%
-17,89%
-17,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
145,50 N
145,50 N
66,00 N
66,00 N
Chi phí lãi suất
-14,50 N
-14,50 N
-25,50 N
-25,50 N
Chi phí lãi suất ròng
131,00 N
131,00 N
40,50 N
40,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-11,62 Tr
-11,18 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google