Finance

Danh sách
0064:HKG
Get Nice Holdings Ltd
3,92 HK$
+1,03%
(+0,040) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0064...
Mở
3,88 HK$
Cao
3,94 HK$
Thấp
3,88 HK$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,33 N
Khối lượng
867,17 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
45,39
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,20 Tr
Số nhân viên
58
Mở
3,88 HK$
Cao
3,94 HK$
Thấp
3,88 HK$
Vốn hoá thị trường
2,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
219,33 N
Khối lượng
867,17 N
Cổ tức
1,28%
Cổ tức hằng quý
0,01 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
45,39
Cao nhất trong 52 tuần
3,94 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,90 HK$
EPS
0,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
618,20 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Get Nice Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên58
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
80,53 Tr
80,53 Tr
86,06 Tr
86,06 Tr
Giá vốn hàng bán
2,49 Tr
2,49 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
Chi phí doanh thu
2,49 Tr
2,49 Tr
2,84 Tr
2,84 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,67 Tr
4,67 Tr
5,03 Tr
5,03 Tr
Chi phí hoạt động
395,50 N
395,50 N
39,64 Tr
39,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,88 Tr
2,88 Tr
42,49 Tr
42,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
77,64 Tr
77,64 Tr
43,58 Tr
43,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-46,94 Tr
-46,94 Tr
23,10 Tr
23,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
32,91 Tr
32,91 Tr
8,54 Tr
8,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,71 Tr
30,71 Tr
69,19 Tr
69,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,14 Tr
8,14 Tr
6,60 Tr
6,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,74%
24,74%
77,25%
77,25%
Chi phí hoạt động khác
-4,04 Tr
-4,04 Tr
3,40 Tr
3,40 Tr
Thu nhập ròng
24,76 Tr
24,76 Tr
1,94 Tr
1,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
30,74%
30,74%
2,25%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,64 Tr
5,64 Tr
5,63 Tr
5,63 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google