Finance

Danh sách
Tại sao 006490 giảm 4,07%?
Tìm hiểu sâu hơn
006490:KRX
FreeT Inc
1.038,00 ₩
-4,07%
(-44,00) 1 ngày
20 thg 10, 11:22:46 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006490...
Mở
1.031 ₩
Cao
1.127 ₩
Thấp
1.029 ₩
Vốn hoá thị trường
18,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,35 N
Khối lượng
12,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.682 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.006 ₩
EPS
-2.615 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,75 Tr
Số nhân viên
37
Mở
1.031 ₩
Cao
1.127 ₩
Thấp
1.029 ₩
Vốn hoá thị trường
18,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
181,35 N
Khối lượng
12,47 N
Cao nhất trong 52 tuần
7.682 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.006 ₩
EPS
-2.615 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,75 Tr
Số nhân viên
37
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về FreeT Inc
Giám đốc điều hànhYou Insoo | Koo Jakap
Số nhân viên37
Ngày thành lập1970
Trụ sở chínhSeoul, Seoul Metropolitan Area, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webfreet.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,13 T
26,48 T
24,22 T
24,78 T
Giá vốn hàng bán
13,15 T
14,61 T
14,48 T
15,50 T
Chi phí doanh thu
13,15 T
14,61 T
14,48 T
15,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
274,95 Tr
337,89 Tr
295,46 Tr
246,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,40 T
9,85 T
10,42 T
9,56 T
Chi phí hoạt động
10,50 T
20,46 T
11,39 T
13,86 T
Tổng chi phí hoạt động
23,65 T
35,08 T
25,87 T
29,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,48 T
-8,60 T
-1,65 T
-4,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,09 T
-42,79 Tr
99,18 Tr
-32,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,22 T
-14,63 T
1,09 T
-5,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,44 T
-11,79 T
-1,66 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
172,25 Tr
-3,24 T
12,09 Tr
-50,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-4,09%
22,15%
1,10%
0,87%
Chi phí hoạt động khác
19,68 Tr
33,28 Tr
18,30 Tr
58,73 Tr
Thu nhập ròng
-4,36 T
-11,35 T
1,10 T
-5,69 T
Biên lợi nhuận ròng
-16,70%
-42,85%
4,56%
-22,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
260,64 Tr
274,76 Tr
301,08 Tr
348,88 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 T
-1,17 T
-504,73 Tr
-92,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 T
-891,04 Tr
-203,65 Tr
256,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
371,78 Tr
358,96 Tr
358,58 Tr
347,72 Tr
EBITDA
3,01 T
-8,08 T
-1,12 T
-4,07 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,49 Tr
-2,26 Tr
Các ứng dụng của Google