Finance

Danh sách
006360:KRX
Tập đoàn GS Engineering & Construction
28.850,00 ₩
+1,23%
(+350,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006360...
Mở
27.900 ₩
Cao
28.900 ₩
Thấp
27.750 ₩
Vốn hoá thị trường
2,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
468,78 N
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
44.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.880 ₩
EPS
1.452 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
27.900 ₩
Cao
28.900 ₩
Thấp
27.750 ₩
Vốn hoá thị trường
2,47 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,42 Tr
Khối lượng
468,78 N
Cổ tức
1,73%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
19,87
Cao nhất trong 52 tuần
44.850 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.880 ₩
EPS
1.452 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
85,58 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tập đoàn GS Engineering & Construction
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,64 N
Ngày thành lập19 thg 12, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgsenc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 NT
2,98 NT
2,40 NT
2,78 NT
Giá vốn hàng bán
2,82 NT
2,62 NT
2,20 NT
2,37 NT
Chi phí doanh thu
2,82 NT
2,62 NT
2,20 NT
2,37 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,68 T
18,65 T
15,24 T
13,32 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
191,11 T
204,08 T
166,00 T
170,46 T
Chi phí hoạt động
254,78 T
320,49 T
131,04 T
324,82 T
Tổng chi phí hoạt động
3,07 NT
2,94 NT
2,33 NT
2,70 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,06 T
45,83 T
67,27 T
80,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,25 T
19,38 T
30,13 T
8,18 T
EBT bao gồm các mục bất thường
164,95 T
56,20 T
63,70 T
46,91 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
174,97 T
73,86 T
63,54 T
52,45 T
Chi phí thuế thu nhập
42,89 T
11,51 T
52,99 T
32,54 T
Thuế suất hiệu dụng
26,00%
20,48%
83,19%
69,37%
Chi phí hoạt động khác
7,29 T
10,78 T
7,37 T
9,72 T
Thu nhập ròng
89,95 T
37,92 T
55,00 Tr
2,57 T
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
1,27%
-
0,09%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,06 N
418,00
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
49,97 T
52,37 T
47,97 T
50,74 T
Chi phí lãi suất
-85,34 T
-88,72 T
-82,95 T
-85,84 T
Chi phí lãi suất ròng
-35,37 T
-36,35 T
-34,99 T
-35,10 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,57 T
8,75 T
7,19 T
7,31 T
EBITDA
189,01 T
114,91 T
127,47 T
134,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
125,00 Tr
-1,73 T
28,00 Tr
2,93 T
Các ứng dụng của Google