Finance

Danh sách
006345:KRX
Daewon Cable Co Ltd Preference Shares
8.900,00 ₩
+1,14%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006345...
Mở
8.610 ₩
Cao
8.980 ₩
Thấp
8.610 ₩
Vốn hoá thị trường
874,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,52 N
Khối lượng
9,30 N
Chỉ số P/E
56,59
Cao nhất trong 52 tuần
27.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.415 ₩
EPS
157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 Tr
Số nhân viên
156
Mở
8.610 ₩
Cao
8.980 ₩
Thấp
8.610 ₩
Vốn hoá thị trường
874,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,52 N
Khối lượng
9,30 N
Chỉ số P/E
56,59
Cao nhất trong 52 tuần
27.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.415 ₩
EPS
157 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 Tr
Số nhân viên
156
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daewon Cable Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên156
Ngày thành lập1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,79 T
167,06 T
189,24 T
278,07 T
Giá vốn hàng bán
148,43 T
168,11 T
170,53 T
269,89 T
Chi phí doanh thu
148,43 T
168,11 T
170,53 T
269,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
132,55 Tr
135,34 Tr
130,62 Tr
136,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,74 T
4,18 T
4,35 T
4,92 T
Chi phí hoạt động
5,26 T
4,43 T
4,04 T
4,45 T
Tổng chi phí hoạt động
153,69 T
172,54 T
174,57 T
274,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,11 T
-5,48 T
14,67 T
3,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
1,80 T
-198,39 Tr
171,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
843,18 Tr
-4,14 T
14,08 T
4,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
833,01 Tr
-2,78 T
14,07 T
3,53 T
Chi phí thuế thu nhập
73,89 Tr
-4,63 T
2,87 T
598,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,76%
112,01%
20,38%
14,56%
Chi phí hoạt động khác
87,27 Tr
69,20 Tr
89,90 Tr
39,62 Tr
Thu nhập ròng
1,13 T
-1,13 T
8,58 T
4,06 T
Biên lợi nhuận ròng
0,73%
-0,68%
4,54%
1,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,44 Tr
147,78 Tr
118,17 Tr
177,12 Tr
Chi phí lãi suất
-496,98 Tr
-511,35 Tr
-533,39 Tr
-621,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-360,54 Tr
-363,57 Tr
-415,21 Tr
-444,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,33 Tr
31,00 Tr
32,02 Tr
32,09 Tr
EBITDA
2,91 T
-3,32 T
16,48 T
5,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-95,14 Tr
94,44 Tr
-11,02 Tr
-16,16 Tr
Các ứng dụng của Google