Finance

Danh sách
0062:HKG
Transport International Holdings Ltd
8,57 HK$
-0,98%
(-0,085) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0062...
Mở
8,66 HK$
Cao
8,72 HK$
Thấp
8,56 HK$
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,76 N
Khối lượng
83,57 N
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,60 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
8,66 HK$
Cao
8,72 HK$
Thấp
8,56 HK$
Vốn hoá thị trường
4,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,76 N
Khối lượng
83,57 N
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
12,20 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,36 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
434,60 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Transport International Holdings Limited, formerly known as the Kowloon Motor Bus Holdings Limited, is a public transport operator in Hong Kong, and some cities in China, including joint ventures in Beijing and Shenzhen. In 1961, Kowloon Motor Bus Holdings was listed on the Hong Kong Stock Exchange as parent company of Kowloon Motor Bus. In 2005, the company was renamed Transport International Holdings. Sun Hung Kai Properties is its largest shareholder with 33% interest. Wikipedia
Giới thiệu về Transport International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12,3 N
Ngày thành lập1933
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtih.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,11 T
2,11 T
2,10 T
2,10 T
Giá vốn hàng bán
1,45 T
1,45 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,55 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
523,85 Tr
523,85 Tr
480,55 Tr
480,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,97 T
1,97 T
2,03 T
2,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
137,39 Tr
137,39 Tr
74,95 Tr
74,95 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
23,13 Tr
23,13 Tr
9,00 Tr
9,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
127,83 Tr
127,83 Tr
23,50 Tr
23,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
194,27 Tr
194,27 Tr
84,10 Tr
84,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,82 Tr
23,82 Tr
10,90 Tr
10,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,63%
18,63%
46,38%
46,38%
Chi phí hoạt động khác
228,18 Tr
228,18 Tr
187,70 Tr
187,70 Tr
Thu nhập ròng
104,01 Tr
104,01 Tr
12,60 Tr
12,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,93%
4,93%
0,60%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
54,17 Tr
54,17 Tr
15,45 Tr
15,45 Tr
Chi phí lãi suất
-17,26 Tr
-17,26 Tr
-22,00 Tr
-22,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
36,91 Tr
36,91 Tr
-6,55 Tr
-6,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
295,67 Tr
295,67 Tr
292,85 Tr
292,85 Tr
EBITDA
430,02 Tr
430,02 Tr
367,80 Tr
367,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-725,50 N
-725,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google