Finance

Danh sách
Tại sao 006280 tăng 2,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
006280:KRX
GC Biopharma Corp
130.700,00 ₩
+2,43%
(+3.100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006280...
Mở
127.500 ₩
Cao
130.900 ₩
Thấp
126.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,39 N
Khối lượng
18,16 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
183.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.900 ₩
EPS
-4.372 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
127.500 ₩
Cao
130.900 ₩
Thấp
126.600 ₩
Vốn hoá thị trường
1,53 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
20,39 N
Khối lượng
18,16 N
Cổ tức
1,15%
Cổ tức hằng quý
375 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
183.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
105.900 ₩
EPS
-4.372 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,69 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
GC Biopharma also known as Green Cross Corporation is a biopharmaceutical company headquartered in Yongin, South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về GC Biopharma Corp
Giám đốc điều hànhEun Chul Huh | Il-sup Huh
Số nhân viên2,11 N
Ngày thành lập5 thg 10, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
609,49 T
497,75 T
435,53 T
421,18 T
Giá vốn hàng bán
463,97 T
357,85 T
313,13 T
312,00 T
Chi phí doanh thu
463,97 T
357,85 T
313,13 T
312,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
33,48 T
44,81 T
35,32 T
38,34 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
77,09 T
83,01 T
70,35 T
65,07 T
Chi phí hoạt động
116,30 T
135,30 T
110,67 T
107,45 T
Tổng chi phí hoạt động
580,27 T
493,15 T
423,80 T
419,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
29,21 T
4,60 T
11,73 T
1,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,04 Tr
636,32 Tr
-10,15 T
-6,20 T
EBT bao gồm các mục bất thường
24,89 T
-110,07 T
28,59 T
-1,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,52 T
-4,39 T
25,91 T
-14,17 T
Chi phí thuế thu nhập
6,74 T
-7,27 T
8,45 T
-2,65 T
Thuế suất hiệu dụng
27,07%
6,61%
29,56%
165,54%
Chi phí hoạt động khác
296,00 Tr
306,00 Tr
590,00 Tr
308,00 Tr
Thu nhập ròng
15,95 T
-88,30 T
20,47 T
1,98 T
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
-17,74%
4,70%
0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,40 N
-
1,79 N
174,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
605,00 Tr
623,00 Tr
881,00 Tr
418,00 Tr
Chi phí lãi suất
-12,76 T
-13,40 T
-13,27 T
-11,50 T
Chi phí lãi suất ròng
-12,15 T
-12,77 T
-12,39 T
-11,08 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,68 T
2,17 T
1,63 T
1,22 T
EBITDA
50,70 T
24,79 T
34,46 T
22,90 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-268,00 Tr
1,01 T
-35,56 T
38,60 Tr
Các ứng dụng của Google