Finance

Danh sách
006260:KRX
LS Corp
228.500,00 ₩
+0,22%
(+500,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:01:45 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006260...
Mở
222.000 ₩
Cao
229.000 ₩
Thấp
215.500 ₩
Vốn hoá thị trường
7,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,53 N
Khối lượng
85,28 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
625 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
604.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
172.100 ₩
EPS
15.580 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
92
Mở
222.000 ₩
Cao
229.000 ₩
Thấp
215.500 ₩
Vốn hoá thị trường
7,13 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
130,53 N
Khối lượng
85,28 N
Cổ tức
1,09%
Cổ tức hằng quý
625 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,67
Cao nhất trong 52 tuần
604.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
172.100 ₩
EPS
15.580 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,20 Tr
Số nhân viên
92
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LS Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên92
Ngày thành lập1936
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,07 NT
8,98 NT
9,50 NT
11,02 NT
Giá vốn hàng bán
7,40 NT
-
8,54 NT
9,93 NT
Chi phí doanh thu
7,40 NT
-
8,54 NT
9,93 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,72 T
-
26,88 T
29,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
339,75 T
-
400,75 T
437,40 T
Chi phí hoạt động
420,40 T
-
486,59 T
510,97 T
Tổng chi phí hoạt động
7,82 NT
-
9,03 NT
10,44 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
250,60 T
-
475,52 T
585,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-80,97 T
-
-113,32 T
-94,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
125,45 T
-
304,67 T
424,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,04 T
-
290,40 T
425,18 T
Chi phí thuế thu nhập
20,85 T
-
62,76 T
128,96 T
Thuế suất hiệu dụng
16,62%
-
20,60%
30,38%
Chi phí hoạt động khác
9,47 T
-
9,14 T
12,56 T
Thu nhập ròng
65,53 T
-
155,88 T
188,41 T
Biên lợi nhuận ròng
0,81%
-
1,64%
1,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,29 T
-
18,63 T
20,61 T
Chi phí lãi suất
-97,54 T
-
-107,97 T
-122,91 T
Chi phí lãi suất ròng
-74,25 T
-
-89,34 T
-102,30 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,72 T
-
17,66 T
19,89 T
EBITDA
376,62 T
-
614,84 T
733,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,10 T
-
3,00 Tr
-
Các ứng dụng của Google