Finance

Danh sách
006125:KRX
SK Discovery Co Ltd Preference Shares
40.700,00 ₩
-0,49%
(-200,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:19:45 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006125...
Mở
41.100 ₩
Cao
41.150 ₩
Thấp
40.550 ₩
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 N
Khối lượng
304,00
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
44.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.550 ₩
EPS
10.916 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
58
Mở
41.100 ₩
Cao
41.150 ₩
Thấp
40.550 ₩
Vốn hoá thị trường
1,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
2,34 N
Khối lượng
304,00
Cổ tức
4,91%
Cổ tức hằng quý
500 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
44.550 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.550 ₩
EPS
10.916 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,23 Tr
Số nhân viên
58
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Discovery Co Ltd Preference Shares
Giám đốc điều hànhJeon Kwang-hyun
Số nhân viên58
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,60 NT
2,66 NT
3,29 NT
3,06 NT
Giá vốn hàng bán
2,20 NT
2,41 NT
2,85 NT
2,82 NT
Chi phí doanh thu
2,20 NT
2,41 NT
2,85 NT
2,82 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
32,12 T
33,70 T
34,45 T
28,33 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
161,34 T
182,27 T
176,16 T
195,93 T
Chi phí hoạt động
234,44 T
260,01 T
250,31 T
269,11 T
Tổng chi phí hoạt động
2,43 NT
2,67 NT
3,10 NT
3,09 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
168,28 T
-6,42 T
189,90 T
-30,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,58 T
85,35 T
167,85 T
44,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
80,08 T
13,31 T
301,54 T
-61,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,01 T
12,64 T
298,52 T
-63,91 T
Chi phí thuế thu nhập
18,79 T
25,46 T
89,26 T
-3,01 T
Thuế suất hiệu dụng
23,47%
191,27%
29,60%
4,89%
Chi phí hoạt động khác
5,27 T
8,29 T
3,79 T
5,84 T
Thu nhập ròng
12,94 T
53,16 T
168,34 T
-46,82 T
Biên lợi nhuận ròng
0,50%
2,00%
5,12%
-1,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,56 T
19,73 T
21,81 T
19,11 T
Chi phí lãi suất
-60,27 T
-60,72 T
-69,44 T
-76,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-46,71 T
-40,99 T
-47,63 T
-57,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,46 T
14,11 T
15,41 T
17,32 T
EBITDA
295,65 T
134,10 T
331,60 T
116,91 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,24 T
573,23 Tr
26,13 Tr
463,56 Tr
Các ứng dụng của Google