Finance

Danh sách
Tại sao 006110 tăng 13,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
006110:KRX
Sama Aluminium Co Ltd
82.100,00 ₩
+13,87%
(+10.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:09 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006110...
Mở
72.800 ₩
Cao
84.700 ₩
Thấp
72.300 ₩
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
197,25 N
Khối lượng
511,55 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
6 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Cao nhất trong 52 tuần
104.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.700 ₩
EPS
-1.523 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,12 Tr
Số nhân viên
350
Mở
72.800 ₩
Cao
84.700 ₩
Thấp
72.300 ₩
Vốn hoá thị trường
1,24 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
197,25 N
Khối lượng
511,55 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
6 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Cao nhất trong 52 tuần
104.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
21.700 ₩
EPS
-1.523 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,12 Tr
Số nhân viên
350
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sama Aluminium Co Ltd
Giám đốc điều hànhSang Yong Ha
Số nhân viên350
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websama-al.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
66,70 T
71,25 T
67,43 T
96,92 T
Giá vốn hàng bán
66,93 T
72,22 T
66,66 T
89,40 T
Chi phí doanh thu
66,93 T
72,22 T
66,66 T
89,40 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
1,21 T
577,26 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,70 T
6,05 T
3,49 T
4,74 T
Chi phí hoạt động
4,16 T
6,53 T
5,16 T
5,78 T
Tổng chi phí hoạt động
71,09 T
78,75 T
71,82 T
95,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,39 T
-7,50 T
-4,39 T
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-64,49 Tr
71,85 Tr
51,79 Tr
220,52 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,66 T
-8,58 T
-5,79 T
488,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,66 T
-8,52 T
-5,78 T
539,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-28,99 Tr
3,11 T
-297,99 Tr
227,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,51%
-36,22%
5,14%
46,55%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,64 T
-11,68 T
-5,50 T
261,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,45%
-16,40%
-8,15%
0,27%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,60 Tr
51,33 Tr
22,84 Tr
23,93 Tr
Chi phí lãi suất
-1,05 T
-1,11 T
-847,77 Tr
-1,31 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,03 T
-1,06 T
-824,93 Tr
-1,28 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
463,96 Tr
463,96 Tr
459,90 Tr
460,86 Tr
EBITDA
-421,51 Tr
-3,43 T
-499,80 Tr
5,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
55,00 Tr
14,03 Tr
12,91 Tr
Các ứng dụng của Google