Finance

Danh sách
Tại sao 0060 tăng 4,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
0060:HKG
Hong Kong Food Investment Holdings Ltd
0,54 HK$
+4,85%
(+0,025) 1 ngày
5 thg 10, 15:58:37 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0060...
Vốn hoá thị trường
130,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,65 Tr
Số nhân viên
39
Vốn hoá thị trường
130,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,33 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,42 HK$
EPS
-0,07 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
255,65 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hong Kong Food Investment Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên39
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFood distribution
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
42,91 Tr
42,91 Tr
36,26 Tr
36,26 Tr
Giá vốn hàng bán
38,38 Tr
38,38 Tr
33,15 Tr
33,15 Tr
Chi phí doanh thu
38,38 Tr
38,38 Tr
33,15 Tr
33,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,21 Tr
10,21 Tr
9,14 Tr
9,14 Tr
Chi phí hoạt động
10,21 Tr
10,21 Tr
9,14 Tr
9,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
48,59 Tr
48,59 Tr
42,29 Tr
42,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,69 Tr
-5,69 Tr
-6,03 Tr
-6,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
217,00 N
217,00 N
237,50 N
237,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,44 Tr
-3,44 Tr
-5,33 Tr
-5,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,46 Tr
-3,46 Tr
-5,43 Tr
-5,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,00 N
10,00 N
376,00 N
376,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,29%
-0,29%
-7,06%
-7,06%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,45 Tr
-3,45 Tr
-5,77 Tr
-5,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,04%
-8,04%
-15,90%
-15,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
178,50 N
178,50 N
128,50 N
128,50 N
Chi phí lãi suất
-306,00 N
-306,00 N
-224,00 N
-224,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-127,50 N
-127,50 N
-95,50 N
-95,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-4,97 Tr
-4,97 Tr
-5,45 Tr
-5,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
407,50 N
407,50 N
Các ứng dụng của Google