Finance

Danh sách
006060:KRX
HWASEUNG Industries Co Ltd
2.280,00 ₩
+0,44%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006060...
Mở
2.220 ₩
Cao
2.285 ₩
Thấp
2.220 ₩
Vốn hoá thị trường
126,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,58 N
Khối lượng
11,28 N
Cổ tức
9,04%
Cổ tức hằng quý
52 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.130 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.180 ₩
EPS
618 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,32 Tr
Số nhân viên
29
Mở
2.220 ₩
Cao
2.285 ₩
Thấp
2.220 ₩
Vốn hoá thị trường
126,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
54,58 N
Khối lượng
11,28 N
Cổ tức
9,04%
Cổ tức hằng quý
52 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
3,69
Cao nhất trong 52 tuần
4.130 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.180 ₩
EPS
618 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
55,32 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HWASEUNG Industries Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhsi.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
405,05 T
447,01 T
408,17 T
458,19 T
Giá vốn hàng bán
349,34 T
370,40 T
354,45 T
389,37 T
Chi phí doanh thu
349,34 T
370,40 T
354,45 T
389,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
5,55 T
390,29 Tr
427,08 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,64 T
41,58 T
40,59 T
42,31 T
Chi phí hoạt động
46,64 T
52,52 T
45,19 T
47,08 T
Tổng chi phí hoạt động
395,98 T
422,92 T
399,64 T
436,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,08 T
24,09 T
8,53 T
21,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,28 T
-7,31 T
397,50 Tr
-1,09 T
EBT bao gồm các mục bất thường
488,29 Tr
20,04 T
5,55 T
10,80 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
488,29 Tr
34,26 T
5,94 T
13,00 T
Chi phí thuế thu nhập
1,01 T
7,46 T
5,16 T
2,67 T
Thuế suất hiệu dụng
206,36%
37,26%
92,91%
24,72%
Chi phí hoạt động khác
-
473,03 Tr
553,17 Tr
406,64 Tr
Thu nhập ròng
1,27 T
17,88 T
2,03 T
8,55 T
Biên lợi nhuận ròng
0,31%
4,00%
0,50%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
894,10 Tr
1,12 T
1,17 T
Chi phí lãi suất
-
-11,23 T
-10,04 T
-10,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-
-10,34 T
-8,92 T
-9,52 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
3,23 T
2,85 T
2,81 T
EBITDA
31,31 T
43,43 T
30,07 T
43,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
163,52 Tr
-23,88 T
450,76 Tr
2,20 T
Các ứng dụng của Google