Finance

Danh sách
006040:KRX
Dongwon Industries Co Ltd
35.700,00 ₩
-0,97%
(-350,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 006040...
Mở
36.350 ₩
Cao
36.400 ₩
Thấp
35.350 ₩
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,56 N
Khối lượng
19,58 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
51.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.850 ₩
EPS
9.801 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,14 Tr
Số nhân viên
649
Mở
36.350 ₩
Cao
36.400 ₩
Thấp
35.350 ₩
Vốn hoá thị trường
1,58 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
30,56 N
Khối lượng
19,58 N
Cổ tức
3,36%
Cổ tức hằng quý
300 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
3,64
Cao nhất trong 52 tuần
51.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.850 ₩
EPS
9.801 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,14 Tr
Số nhân viên
649
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Dongwon Industries, Co., Ltd. is a South Korean seafood company headquartered in Seoul, South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về Dongwon Industries Co Ltd
Giám đốc điều hànhJang In-sung | Kim Se-hoon | Park Sang-jin
Số nhân viên649
Ngày thành lập16 thg 4, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdongwon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,59 NT
2,32 NT
2,53 NT
2,57 NT
Giá vốn hàng bán
2,12 NT
1,94 NT
2,08 NT
2,12 NT
Chi phí doanh thu
2,12 NT
1,94 NT
2,08 NT
2,12 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
14,81 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
317,35 T
195,89 T
305,40 T
297,94 T
Chi phí hoạt động
317,35 T
265,69 T
305,40 T
297,94 T
Tổng chi phí hoạt động
2,44 NT
2,21 NT
2,38 NT
2,42 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,10 T
109,54 T
146,16 T
151,46 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,80 T
19,21 T
4,85 T
-2,45 T
EBT bao gồm các mục bất thường
132,15 T
124,79 T
147,56 T
124,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,15 T
109,78 T
132,09 T
134,66 T
Chi phí thuế thu nhập
30,66 T
1,95 T
34,66 T
19,66 T
Thuế suất hiệu dụng
23,20%
1,56%
23,49%
15,82%
Chi phí hoạt động khác
-
13,42 T
-
-
Thu nhập ròng
99,19 T
120,07 T
110,94 T
101,08 T
Biên lợi nhuận ròng
3,83%
5,18%
4,38%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
292,00
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,43 T
9,16 T
5,48 T
10,40 T
Chi phí lãi suất
-27,18 T
-25,57 T
-24,40 T
-24,75 T
Chi phí lãi suất ròng
-19,75 T
-16,41 T
-18,92 T
-14,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
28,15 T
-
-
EBITDA
227,09 T
188,51 T
223,97 T
232,31 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-176,32 Tr
-280,01 Tr
-215,90 Tr
-1,95 T
Các ứng dụng của Google