Finance

Danh sách
005960:KRX
Dongbu Corp
7.800,00 ₩
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005960...
Vốn hoá thị trường
182,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,25
Cao nhất trong 52 tuần
10.610 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.230 ₩
EPS
3.460 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,95 Tr
Số nhân viên
865
Vốn hoá thị trường
182,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,37 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,25
Cao nhất trong 52 tuần
10.610 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
5.230 ₩
EPS
3.460 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
22,95 Tr
Số nhân viên
865
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongbu Corp
Giám đốc điều hànhHeo Sang-Heui
Số nhân viên865
Ngày thành lập24 thg 1, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
405,53 T
523,71 T
434,56 T
596,12 T
Giá vốn hàng bán
353,74 T
494,88 T
383,49 T
539,89 T
Chi phí doanh thu
353,74 T
494,88 T
383,49 T
539,89 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
256,00 Tr
3,02 T
236,00 Tr
276,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,76 T
20,87 T
22,09 T
21,80 T
Chi phí hoạt động
55,63 T
10,44 T
42,77 T
42,36 T
Tổng chi phí hoạt động
409,37 T
505,31 T
426,26 T
582,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,84 T
18,40 T
8,30 T
13,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,60 T
-2,77 T
929,87 Tr
2,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,27 T
24,03 T
18,05 T
29,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,07 T
24,47 T
15,72 T
29,01 T
Chi phí thuế thu nhập
-5,35 T
1,80 T
2,07 T
6,24 T
Thuế suất hiệu dụng
-85,32%
7,50%
11,47%
21,26%
Chi phí hoạt động khác
934,00 Tr
1,19 T
924,00 Tr
949,00 Tr
Thu nhập ròng
11,92 T
28,71 T
16,23 T
23,42 T
Biên lợi nhuận ròng
2,94%
5,48%
3,74%
3,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,04 T
3,85 T
5,12 T
4,20 T
Chi phí lãi suất
-3,73 T
-3,77 T
-3,73 T
-5,40 T
Chi phí lãi suất ròng
306,00 Tr
75,55 Tr
1,39 T
-1,20 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 T
1,48 T
1,59 T
1,46 T
EBITDA
-44,06 Tr
21,88 T
12,32 T
17,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-442,00 Tr
-3,00 Tr
-1,90 T
-59,00 Tr
Các ứng dụng của Google