Finance

Danh sách
005880:KRX
Korea Line Corp
2.050,00 ₩
+0,24%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005880...
Mở
2.025 ₩
Cao
2.055 ₩
Thấp
1.988 ₩
Vốn hoá thị trường
661,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
3.385 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ₩
EPS
549 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,75 Tr
Số nhân viên
168
Mở
2.025 ₩
Cao
2.055 ₩
Thấp
1.988 ₩
Vốn hoá thị trường
661,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,63 Tr
Khối lượng
1,84 Tr
Chỉ số P/E
3,73
Cao nhất trong 52 tuần
3.385 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.646 ₩
EPS
549 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
322,75 Tr
Số nhân viên
168
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Line Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên168
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
317,99 T
296,24 T
277,80 T
312,83 T
Giá vốn hàng bán
243,65 T
227,93 T
191,50 T
236,73 T
Chi phí doanh thu
243,65 T
227,93 T
191,50 T
236,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,03 T
-5,59 T
11,85 T
13,17 T
Chi phí hoạt động
15,03 T
40,02 T
11,85 T
13,17 T
Tổng chi phí hoạt động
258,68 T
267,95 T
203,36 T
249,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,31 T
28,30 T
74,45 T
62,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-22,43 T
-57,23 T
15,04 T
-15,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
43,19 T
18,53 T
62,18 T
59,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,19 T
-40,58 T
59,85 T
59,05 T
Chi phí thuế thu nhập
127,70 Tr
-176,36 Tr
-790,14 Tr
1,57 T
Thuế suất hiệu dụng
0,30%
-0,95%
-1,27%
2,66%
Chi phí hoạt động khác
-
3,48 T
-
-
Thu nhập ròng
43,52 T
19,12 T
61,23 T
53,36 T
Biên lợi nhuận ròng
13,69%
6,46%
22,04%
17,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,46 T
7,21 T
-
Chi phí lãi suất
-
-22,79 T
-40,41 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-20,33 T
-33,20 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
1,25 T
-
-
EBITDA
98,77 T
62,90 T
109,05 T
97,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-97,88 T
-
-
Các ứng dụng của Google