Trang chủ005860 • KOSDAQ
add
Hanil Feed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.955,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.895,00 ₩ - 4.090,00 ₩
Phạm vi một năm
2.895,00 ₩ - 5.340,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
159,98 T KRW
Số lượng trung bình
12,18 Tr
Tỷ số P/E
25,09
Tỷ lệ cổ tức
1,85%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,05 T | -0,62% |
Chi phí hoạt động | 9,40 T | 3,71% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | 90,82% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,49 | 91,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,68 T | 156,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,65 T | 10,80% |
Tổng tài sản | 209,43 T | -0,09% |
Tổng nợ | 44,75 T | -8,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 164,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | 90,82% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,62 T | 222,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,27 T | -4.412,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,78 T | -384,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,62 T | -142,97% |
Dòng tiền tự do | 8,66 T | 201,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
68