Finance

Danh sách
Tại sao 005850 tăng 6,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
005850:KRX
SL Corp
51.500,00 ₩
+6,08%
(+2.950,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005850...
Mở
48.150 ₩
Cao
51.800 ₩
Thấp
48.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
70,24 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
692 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
79.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.200 ₩
EPS
8.278 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
48.150 ₩
Cao
51.800 ₩
Thấp
48.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,39 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
70,24 N
Khối lượng
71,30 N
Cổ tức
5,38%
Cổ tức hằng quý
692 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2021
Chỉ số P/E
6,22
Cao nhất trong 52 tuần
79.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
33.200 ₩
EPS
8.278 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,45 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SL Corporation is a multinational automotive components manufacturing company headquartered in Gyeongsan, South Korea. It has manufacturing plants in Asia-Pacific, India, Europe, and the United States. Annual turn-over is around 4.0billion USD as group basis. Wikipedia
Giới thiệu về SL Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,52 N
Ngày thành lập1954
Trụ sở chínhGyeongsan, Gyeongsang Bắc, Hàn Quốc
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webslworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 NT
1,41 NT
1,39 NT
1,37 NT
Giá vốn hàng bán
1,15 NT
1,20 NT
1,16 NT
1,16 NT
Chi phí doanh thu
1,15 NT
1,20 NT
1,16 NT
1,16 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,55 T
4,62 T
3,26 T
4,69 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,67 T
90,21 T
72,50 T
76,32 T
Chi phí hoạt động
81,07 T
97,80 T
80,43 T
86,51 T
Tổng chi phí hoạt động
1,23 NT
1,30 NT
1,24 NT
1,24 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
68,36 T
113,54 T
143,82 T
125,76 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,73 T
6,67 T
-4,11 T
16,94 T
EBT bao gồm các mục bất thường
93,62 T
123,64 T
181,32 T
160,84 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,90 T
141,40 T
179,53 T
160,81 T
Chi phí thuế thu nhập
23,61 T
47,06 T
45,47 T
48,68 T
Thuế suất hiệu dụng
25,22%
38,07%
25,08%
30,27%
Chi phí hoạt động khác
2,25 T
243,49 Tr
2,00 T
2,90 T
Thu nhập ròng
68,34 T
73,34 T
132,24 T
107,33 T
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
5,21%
9,53%
7,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,14 T
18,44 T
-
Chi phí lãi suất
-
-4,13 T
-6,09 T
-
Chi phí lãi suất ròng
-
4,02 T
12,34 T
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,11 T
1,17 T
1,17 T
1,20 T
EBITDA
105,55 T
156,24 T
187,21 T
168,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
277,26 Tr
208,11 Tr
-113,35 Tr
-26,59 Tr
Các ứng dụng của Google