Finance

Danh sách
Tại sao 005830 tăng 4,19%?
Tìm hiểu sâu hơn
005830:KRX
DB Insurance Co Ltd
189.000,00 ₩
+4,19%
(+7.600,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005830...
Mở
181.500 ₩
Cao
190.400 ₩
Thấp
180.200 ₩
Vốn hoá thị trường
12,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
204,02 N
Khối lượng
149,44 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
1.900 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
214.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
118.100 ₩
EPS
30.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
181.500 ₩
Cao
190.400 ₩
Thấp
180.200 ₩
Vốn hoá thị trường
12,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
204,02 N
Khối lượng
149,44 N
Cổ tức
4,02%
Cổ tức hằng quý
1.900 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,27
Cao nhất trong 52 tuần
214.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
118.100 ₩
EPS
30.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,50 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
DB Insurance Co, Ltd. is a non-life insurance company headquartered in Seoul, South Korea. Wikipedia
Giới thiệu về DB Insurance Co Ltd
Giám đốc điều hànhJeong Jong-pyo
Số nhân viên4,47 N
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webidbins.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,46 NT
5,03 NT
5,41 NT
5,80 NT
Giá vốn hàng bán
4,03 NT
3,96 NT
3,91 NT
3,84 NT
Chi phí doanh thu
4,03 NT
3,96 NT
3,91 NT
3,84 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
32,58 T
116,22 T
31,72 T
28,62 T
Chi phí hoạt động
429,66 T
721,77 T
1,77 NT
809,67 T
Tổng chi phí hoạt động
4,46 NT
4,69 NT
5,68 NT
4,65 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
332,00 Tr
342,76 T
-263,48 T
1,15 NT
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,09 T
-278,00 Tr
-6,78 T
1,74 T
EBT bao gồm các mục bất thường
450,40 T
541,85 T
413,18 T
1,19 NT
EBT không bao gồm các mục bất thường
460,93 T
667,93 T
677,21 T
1,34 NT
Chi phí thuế thu nhập
122,29 T
162,99 T
173,60 T
310,40 T
Thuế suất hiệu dụng
27,15%
30,08%
42,02%
26,14%
Chi phí hoạt động khác
383,04 T
591,32 T
1,73 NT
766,61 T
Thu nhập ròng
328,19 T
378,70 T
238,41 T
875,91 T
Biên lợi nhuận ròng
7,36%
7,53%
4,40%
15,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,84 N
5,44 N
4,25 N
11,49 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-161,09 T
-157,50 T
-174,67 T
-212,48 T
Chi phí lãi suất ròng
-161,09 T
-157,50 T
-174,67 T
-212,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 T
5,17 T
5,25 T
5,39 T
EBITDA
33,15 T
383,97 T
-231,23 T
1,18 NT
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
72,00 Tr
20,00 Tr
-55,00 Tr
Các ứng dụng của Google