Finance

Danh sách
005820:KRX
Wonlim Corp
14.480,00 ₩
+0,35%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:41:43 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005820...
Mở
14.430 ₩
Cao
14.820 ₩
Thấp
14.200 ₩
Vốn hoá thị trường
33,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
1,51 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
6,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.580 ₩
EPS
2.232 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 Tr
Số nhân viên
96
Mở
14.430 ₩
Cao
14.820 ₩
Thấp
14.200 ₩
Vốn hoá thị trường
33,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,82 N
Khối lượng
1,51 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
115 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
6,49
Cao nhất trong 52 tuần
17.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
12.580 ₩
EPS
2.232 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,30 Tr
Số nhân viên
96
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wonlim Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên96
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webwonlim.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,97 T
27,50 T
20,74 T
22,26 T
Giá vốn hàng bán
16,26 T
21,64 T
16,26 T
18,35 T
Chi phí doanh thu
16,26 T
21,64 T
16,26 T
18,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
9,06 Tr
-9,06 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,03 T
3,51 T
3,14 T
3,04 T
Chi phí hoạt động
3,28 T
4,76 T
3,23 T
3,13 T
Tổng chi phí hoạt động
19,54 T
26,40 T
19,49 T
21,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,43 T
1,10 T
1,25 T
773,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,46 Tr
-1,86 Tr
3,01 Tr
15,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,37 T
2,44 T
1,68 T
2,26 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,34 T
2,55 T
1,72 T
1,63 T
Chi phí thuế thu nhập
601,05 Tr
764,99 Tr
462,99 Tr
400,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,37%
31,29%
27,51%
17,73%
Chi phí hoạt động khác
38,37 Tr
37,73 Tr
53,83 Tr
47,95 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
1,22 T
666,98 Tr
1,44 T
Biên lợi nhuận ròng
6,01%
4,43%
3,22%
6,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
641,44 Tr
623,22 Tr
657,16 Tr
626,26 Tr
Chi phí lãi suất
-63,33 Tr
-63,34 Tr
-61,13 Tr
-64,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
578,11 Tr
559,88 Tr
596,03 Tr
561,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
106,99 Tr
113,83 Tr
114,55 Tr
119,11 Tr
EBITDA
1,91 T
1,58 T
1,73 T
1,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-578,00 N
-12,53 Tr
-
1,81 Tr
Các ứng dụng của Google