Finance

Danh sách
005810:KRX
Poongsan Holdings Corp
34.850,00 ₩
+0,87%
(+300,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:23:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005810...
Mở
33.600 ₩
Cao
35.000 ₩
Thấp
33.600 ₩
Vốn hoá thị trường
501,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,75 N
Khối lượng
12,68 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
60.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
EPS
7.570 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
209
Mở
33.600 ₩
Cao
35.000 ₩
Thấp
33.600 ₩
Vốn hoá thị trường
501,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,75 N
Khối lượng
12,68 N
Cổ tức
4,59%
Cổ tức hằng quý
400 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
4,60
Cao nhất trong 52 tuần
60.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
29.450 ₩
EPS
7.570 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,42 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poongsan Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập22 thg 10, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,84 T
108,77 T
120,98 T
162,81 T
Giá vốn hàng bán
78,76 T
99,27 T
78,42 T
115,39 T
Chi phí doanh thu
78,76 T
99,27 T
78,42 T
115,39 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,98 T
6,48 T
6,88 T
5,71 T
Chi phí hoạt động
6,41 T
7,07 T
7,30 T
6,10 T
Tổng chi phí hoạt động
85,17 T
106,35 T
85,72 T
121,49 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,68 T
2,42 T
35,26 T
41,32 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
253,91 Tr
936,58 Tr
-162,47 Tr
608,48 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,93 T
3,07 T
35,51 T
41,46 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,93 T
3,09 T
35,51 T
41,43 T
Chi phí thuế thu nhập
1,57 T
-13,24 T
2,10 T
3,34 T
Thuế suất hiệu dụng
8,77%
-430,78%
5,92%
8,06%
Chi phí hoạt động khác
36,00 Tr
115,00 Tr
70,00 Tr
38,00 Tr
Thu nhập ròng
16,27 T
16,40 T
33,32 T
37,97 T
Biên lợi nhuận ròng
15,82%
15,08%
27,54%
23,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
149,50 Tr
182,62 Tr
201,38 Tr
187,17 Tr
Chi phí lãi suất
-1,01 T
-1,00 T
-998,38 Tr
-1,02 T
Chi phí lãi suất ròng
-862,87 Tr
-820,19 Tr
-797,00 Tr
-829,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
338,00 Tr
336,00 Tr
318,00 Tr
331,00 Tr
EBITDA
21,24 T
6,06 T
38,84 T
44,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,50 Tr
33,01 N
1,32 Tr
-16,40 Tr
Các ứng dụng của Google