Finance

Danh sách
005750:KRX
Daelim Bath Co Ltd
4.285,00 ₩
+0,59%
(+25,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:18:02 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005750...
Mở
4.260 ₩
Cao
4.300 ₩
Thấp
4.190 ₩
Vốn hoá thị trường
71,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,36 N
Khối lượng
46,29 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,33
Cao nhất trong 52 tuần
6.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.845 ₩
EPS
989 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,59 Tr
Số nhân viên
683
Mở
4.260 ₩
Cao
4.300 ₩
Thấp
4.190 ₩
Vốn hoá thị trường
71,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,36 N
Khối lượng
46,29 N
Cổ tức
4,20%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
4,33
Cao nhất trong 52 tuần
6.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.845 ₩
EPS
989 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,59 Tr
Số nhân viên
683
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daelim Bath Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên683
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,25 T
74,88 T
75,80 T
80,26 T
Giá vốn hàng bán
52,62 T
54,52 T
54,41 T
55,91 T
Chi phí doanh thu
52,62 T
54,52 T
54,41 T
55,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
241,18 Tr
222,68 Tr
227,89 Tr
214,17 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,80 T
15,36 T
13,86 T
15,11 T
Chi phí hoạt động
14,11 T
17,93 T
15,88 T
17,78 T
Tổng chi phí hoạt động
66,73 T
72,46 T
70,29 T
73,69 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,53 T
2,42 T
5,52 T
6,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
115,68 Tr
2,12 T
65,30 Tr
-200,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,25 T
3,53 T
5,31 T
5,93 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,22 T
3,84 T
5,21 T
6,32 T
Chi phí thuế thu nhập
1,29 T
1,97 T
1,22 T
1,62 T
Thuế suất hiệu dụng
17,86%
55,62%
22,99%
27,30%
Chi phí hoạt động khác
280,18 Tr
357,71 Tr
347,97 Tr
422,16 Tr
Thu nhập ròng
5,73 T
1,91 T
4,02 T
4,58 T
Biên lợi nhuận ròng
7,71%
2,55%
5,30%
5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
366,54 Tr
251,68 Tr
296,84 Tr
532,23 Tr
Chi phí lãi suất
-822,22 Tr
-847,48 Tr
-783,47 Tr
-818,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-455,68 Tr
-595,80 Tr
-486,63 Tr
-286,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
530,78 Tr
1,60 T
1,16 T
1,30 T
EBITDA
9,20 T
5,07 T
7,64 T
8,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,28 Tr
106,57 Tr
6,83 Tr
416,52 Tr
Các ứng dụng của Google