Finance

Danh sách
005725:KRX
Nexen Corp Preference Shares
4.470,00 ₩
-0,22%
(-10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005725...
Mở
4.470 ₩
Cao
4.470 ₩
Thấp
4.470 ₩
Vốn hoá thị trường
349,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
931,00
Khối lượng
555,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
44 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,96
Cao nhất trong 52 tuần
5.570 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.910 ₩
EPS
2.282 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,60 Tr
Số nhân viên
680
Mở
4.470 ₩
Cao
4.470 ₩
Thấp
4.470 ₩
Vốn hoá thị trường
349,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
931,00
Khối lượng
555,00
Cổ tức
3,91%
Cổ tức hằng quý
44 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,96
Cao nhất trong 52 tuần
5.570 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.910 ₩
EPS
2.282 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,60 Tr
Số nhân viên
680
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nexen Corp Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên680
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
886,62 T
927,82 T
937,48 T
1,01 NT
Giá vốn hàng bán
643,50 T
673,30 T
668,11 T
737,32 T
Chi phí doanh thu
643,50 T
673,30 T
668,11 T
737,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,77 T
187,70 T
185,21 T
203,83 T
Chi phí hoạt động
187,77 T
204,81 T
201,75 T
222,24 T
Tổng chi phí hoạt động
831,27 T
878,11 T
869,87 T
959,57 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,35 T
49,70 T
67,62 T
49,07 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,60 T
233,88 Tr
-1,08 T
3,76 T
EBT bao gồm các mục bất thường
81,11 T
65,79 T
94,07 T
55,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,76 T
58,18 T
80,93 T
46,77 T
Chi phí thuế thu nhập
18,88 T
20,04 T
20,97 T
32,81 T
Thuế suất hiệu dụng
23,28%
30,46%
22,30%
58,93%
Chi phí hoạt động khác
4,95 T
5,50 T
4,99 T
6,40 T
Thu nhập ròng
31,67 T
23,50 T
38,45 T
22,74 T
Biên lợi nhuận ròng
3,57%
2,53%
4,10%
2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,10 T
3,01 T
4,28 T
4,02 T
Chi phí lãi suất
-21,90 T
-18,63 T
-17,44 T
-18,53 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,79 T
-15,62 T
-13,16 T
-14,51 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,97 T
7,67 T
8,25 T
8,94 T
EBITDA
123,30 T
167,98 T
134,34 T
115,65 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google