Finance

Danh sách
005610:KRX
Samlip Co Ltd
40.600,00 ₩
+0,25%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005610...
Mở
40.250 ₩
Cao
40.950 ₩
Thấp
39.350 ₩
Vốn hoá thị trường
350,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
2,61 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
56.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.650 ₩
EPS
-1.152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
40.250 ₩
Cao
40.950 ₩
Thấp
39.350 ₩
Vốn hoá thị trường
350,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
2,61 N
Cổ tức
2,46%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
56.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
34.650 ₩
EPS
-1.152 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,63 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Samlip Co Ltd
Giám đốc điều hànhChoi Seok-won | Lee Myung-gu
Số nhân viên2,85 N
Ngày thành lập28 thg 10, 1945
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
863,08 T
869,01 T
812,28 T
847,83 T
Giá vốn hàng bán
749,08 T
735,86 T
707,18 T
736,88 T
Chi phí doanh thu
749,08 T
735,86 T
707,18 T
736,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,11 T
116,86 T
97,75 T
99,45 T
Chi phí hoạt động
104,84 T
128,41 T
109,39 T
110,84 T
Tổng chi phí hoạt động
853,92 T
864,27 T
816,57 T
847,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,16 T
4,74 T
-4,30 T
109,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,45 T
1,84 T
9,87 T
-2,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
5,08 T
-1,86 T
-8,19 T
-4,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,08 T
3,81 T
3,00 T
-4,20 T
Chi phí thuế thu nhập
4,42 T
-1,73 T
-1,38 T
-1,08 T
Thuế suất hiệu dụng
87,10%
93,28%
16,82%
26,05%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
655,31 Tr
-124,84 Tr
-6,81 T
-3,05 T
Biên lợi nhuận ròng
0,08%
-0,01%
-0,84%
-0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
399,24 Tr
410,82 Tr
325,45 Tr
388,60 Tr
Chi phí lãi suất
-2,97 T
-2,86 T
-2,89 T
-2,79 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,57 T
-2,45 T
-2,57 T
-2,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,26 T
11,05 T
11,09 T
10,84 T
EBITDA
33,03 T
28,52 T
19,27 T
22,64 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
83,98 Tr
93,67 Tr
11,19 T
-69,97 Tr
Các ứng dụng của Google