Finance

Danh sách
005440:KRX
Hyundai GF Holdings Co Ltd
12.560,00 ₩
-0,87%
(-110,00) 1 ngày
20 thg 10, 09:47:39 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005440...
Mở
12.670 ₩
Cao
12.720 ₩
Thấp
12.470 ₩
Vốn hoá thị trường
2,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
350,55 N
Khối lượng
24,94 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,56
Cao nhất trong 52 tuần
19.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.310 ₩
EPS
2.259 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,40 Tr
Số nhân viên
93
Mở
12.670 ₩
Cao
12.720 ₩
Thấp
12.470 ₩
Vốn hoá thị trường
2,30 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
350,55 N
Khối lượng
24,94 N
Cổ tức
2,39%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,56
Cao nhất trong 52 tuần
19.790 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.310 ₩
EPS
2.259 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
183,40 Tr
Số nhân viên
93
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hyundai GF Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên93
Ngày thành lập1968
Trụ sở chínhYongin, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webehyundai.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,93 NT
2,10 NT
2,08 NT
2,06 NT
Giá vốn hàng bán
1,28 NT
1,43 NT
1,36 NT
1,40 NT
Chi phí doanh thu
1,28 NT
1,43 NT
1,36 NT
1,40 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,84 T
2,97 T
2,36 T
2,45 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
518,13 T
576,28 T
544,79 T
510,75 T
Chi phí hoạt động
575,02 T
635,04 T
602,69 T
574,20 T
Tổng chi phí hoạt động
1,85 NT
2,07 NT
1,97 NT
1,97 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,70 T
29,21 T
117,53 T
85,28 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,90 T
-1,59 T
-108,48 Tr
-1,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
184,00 T
88,36 T
186,21 T
157,83 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
180,32 T
89,25 T
185,55 T
154,56 T
Chi phí thuế thu nhập
20,17 T
40,63 T
38,98 T
25,68 T
Thuế suất hiệu dụng
10,96%
45,99%
20,93%
16,27%
Chi phí hoạt động khác
8,15 T
6,60 T
7,71 T
12,55 T
Thu nhập ròng
128,50 T
37,79 T
90,94 T
94,40 T
Biên lợi nhuận ròng
6,67%
1,80%
4,36%
4,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,29 T
9,67 T
9,27 T
11,98 T
Chi phí lãi suất
-9,28 T
-9,31 T
-9,09 T
-9,81 T
Chi phí lãi suất ròng
1,01 T
360,84 Tr
174,86 Tr
2,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,70 T
26,68 T
26,50 T
26,87 T
EBITDA
140,43 T
94,63 T
184,72 T
153,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-264,68 Tr
171,49 Tr
1,03 T
110,95 Tr
Các ứng dụng của Google