Finance

Danh sách
005430:KRX
Korea Airport Service Co Ltd
88.000,00 ₩
-0,79%
(-700,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005430...
Mở
88.000 ₩
Cao
88.500 ₩
Thấp
86.600 ₩
Vốn hoá thị trường
278,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 N
Khối lượng
5,61 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
102.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.200 ₩
EPS
14.999 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
88.000 ₩
Cao
88.500 ₩
Thấp
86.600 ₩
Vốn hoá thị trường
278,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 N
Khối lượng
5,61 N
Cổ tức
1,14%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
5,87
Cao nhất trong 52 tuần
102.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
54.200 ₩
EPS
14.999 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,17 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Airport Service Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Soo-Keun
Số nhân viên2,95 N
Ngày thành lập20 thg 2, 1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkas.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,97 T
179,06 T
177,98 T
173,87 T
Giá vốn hàng bán
143,91 T
160,54 T
148,86 T
151,72 T
Chi phí doanh thu
143,91 T
160,54 T
148,86 T
151,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,42 T
11,49 T
9,01 T
9,04 T
Chi phí hoạt động
8,59 T
11,97 T
9,43 T
9,23 T
Tổng chi phí hoạt động
152,50 T
172,51 T
158,29 T
160,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,47 T
6,55 T
19,69 T
12,92 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
531,15 Tr
-18,44 Tr
-508,35 Tr
326,32 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
14,90 T
6,95 T
19,25 T
13,47 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,90 T
6,85 T
19,25 T
13,47 T
Chi phí thuế thu nhập
3,33 T
-1,10 T
3,34 T
3,14 T
Thuế suất hiệu dụng
22,32%
-15,88%
17,33%
23,30%
Chi phí hoạt động khác
25,87 Tr
810,43 Tr
413,61 Tr
187,63 Tr
Thu nhập ròng
11,58 T
8,05 T
15,91 T
10,33 T
Biên lợi nhuận ròng
6,93%
4,50%
8,94%
5,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
751,62 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-209,44 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
542,18 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,58 Tr
-326,38 Tr
-
-
EBITDA
21,20 T
13,48 T
27,17 T
20,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-16,09 Tr
-47,89 Tr
-26,52 Tr
-42,27 Tr
Các ứng dụng của Google