Finance

Danh sách
Tại sao 005420 tăng 10,02%?
Tìm hiểu sâu hơn
005420:KRX
Cosmo Chemical Co Ltd
11.530,00 ₩
+10,02%
(+1.050,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005420...
Mở
10.270 ₩
Cao
11.580 ₩
Thấp
10.160 ₩
Vốn hoá thị trường
442,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,16 N
Khối lượng
189,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
21.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.160 ₩
EPS
-506 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,41 Tr
Số nhân viên
259
Mở
10.270 ₩
Cao
11.580 ₩
Thấp
10.160 ₩
Vốn hoá thị trường
442,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
108,16 N
Khối lượng
189,65 N
Cao nhất trong 52 tuần
21.650 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.160 ₩
EPS
-506 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,41 Tr
Số nhân viên
259
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cosmo Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên259
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
152,00 T
173,49 T
183,50 T
206,14 T
Giá vốn hàng bán
146,82 T
169,56 T
166,62 T
187,58 T
Chi phí doanh thu
146,82 T
169,56 T
166,62 T
187,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,04 T
2,36 T
1,10 T
1,28 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,42 T
8,30 T
8,99 T
8,97 T
Chi phí hoạt động
10,10 T
11,19 T
10,89 T
10,92 T
Tổng chi phí hoạt động
156,92 T
180,75 T
177,52 T
198,50 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,92 T
-7,26 T
5,99 T
7,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
295,95 Tr
-2,90 T
-2,67 T
-680,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-11,14 T
-16,44 T
-1,21 T
2,67 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-11,29 T
-16,43 T
-1,21 T
2,66 T
Chi phí thuế thu nhập
-576,20 Tr
-789,07 Tr
-996,80 Tr
1,12 T
Thuế suất hiệu dụng
5,17%
4,80%
82,46%
41,91%
Chi phí hoạt động khác
169,29 Tr
203,92 Tr
179,99 Tr
173,35 Tr
Thu nhập ròng
-8,67 T
-13,99 T
2,62 T
651,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,70%
-8,07%
1,43%
0,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
328,70 Tr
310,26 Tr
571,67 Tr
793,87 Tr
Chi phí lãi suất
-4,78 T
-4,59 T
-5,76 T
-5,76 T
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 T
-4,28 T
-5,18 T
-4,97 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
324,24 Tr
378,50 Tr
416,65 Tr
432,77 Tr
EBITDA
1,94 T
-292,43 Tr
13,05 T
14,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-152,57 Tr
14,99 Tr
-4,91 Tr
-11,09 Tr
Các ứng dụng của Google