Finance

Danh sách
0053:HKG
Guoco Group Ltd
69,00 HK$
-0,14%
(-0,100) 1 ngày
15 thg 10, 15:41:30 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0053...
Vốn hoá thị trường
22,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
0,90 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 HK$
EPS
9,88 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,05 Tr
Số nhân viên
10 N
Vốn hoá thị trường
22,74 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,60 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
5,22%
Cổ tức hằng quý
0,90 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
6,98
Cao nhất trong 52 tuần
80,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
66,50 HK$
EPS
9,88 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
329,05 Tr
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guoco Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,3 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webguoco.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
746,69 Tr
746,69 Tr
750,24 Tr
750,24 Tr
Giá vốn hàng bán
487,24 Tr
487,24 Tr
449,54 Tr
449,54 Tr
Chi phí doanh thu
487,24 Tr
487,24 Tr
449,54 Tr
449,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,26 Tr
164,26 Tr
232,41 Tr
232,41 Tr
Chi phí hoạt động
165,87 Tr
165,87 Tr
223,88 Tr
223,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
653,11 Tr
653,11 Tr
673,42 Tr
673,42 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,58 Tr
93,58 Tr
76,83 Tr
76,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,86 Tr
-4,86 Tr
-2,60 Tr
-2,60 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,58 Tr
170,58 Tr
139,28 Tr
139,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
83,23 Tr
83,23 Tr
78,22 Tr
78,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,10 Tr
15,10 Tr
19,09 Tr
19,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,85%
8,85%
13,70%
13,70%
Chi phí hoạt động khác
-9,95 Tr
-9,95 Tr
-8,53 Tr
-8,53 Tr
Thu nhập ròng
141,53 Tr
141,53 Tr
130,17 Tr
130,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,95%
18,95%
17,35%
17,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-58,32 Tr
-58,32 Tr
-51,76 Tr
-51,76 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,32 Tr
-58,32 Tr
-51,76 Tr
-51,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
116,13 Tr
116,13 Tr
99,33 Tr
99,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-75,00 N
-75,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google