Finance

Danh sách
005360:KRX
Monami Co Ltd
1.021,00 ₩
-0,39%
(-4,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:41:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005360...
Mở
1.018 ₩
Cao
1.025 ₩
Thấp
999 ₩
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,38 N
Khối lượng
28,07 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
4.475 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
948 ₩
EPS
-574 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,90 Tr
Số nhân viên
670
Mở
1.018 ₩
Cao
1.025 ₩
Thấp
999 ₩
Vốn hoá thị trường
19,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
325,38 N
Khối lượng
28,07 N
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Cao nhất trong 52 tuần
4.475 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
948 ₩
EPS
-574 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,90 Tr
Số nhân viên
670
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Monami Co., Ltd is a Korean maker of stationery, printer supplies, office supplies, pens and other writing instruments as well as artist materials. Founded in 1960, it continues to hold considerable market share in its home market, South Korea. The name of the company, sometimes written as MonAmi, derives from "Mon ami" and alludes to the philosophy of the company to serve its clients as a friend. Recently Monami has made many limited editions. Some of the edition motivated by the Korean poem. Wikipedia
Giới thiệu về Monami Co Ltd
Giám đốc điều hànhHa Gyeong Song
Số nhân viên670
Ngày thành lập1960
Trụ sở chínhYongin, Gyeonggi, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webmonami.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,60 T
33,09 T
32,84 T
28,82 T
Giá vốn hàng bán
23,91 T
22,94 T
23,74 T
19,52 T
Chi phí doanh thu
23,91 T
22,94 T
23,74 T
19,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
179,17 Tr
174,83 Tr
180,88 Tr
180,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,49 T
9,70 T
10,43 T
9,31 T
Chi phí hoạt động
10,85 T
11,54 T
11,81 T
10,55 T
Tổng chi phí hoạt động
34,75 T
34,48 T
35,56 T
30,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,15 T
-1,39 T
-2,72 T
-1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,87 Tr
-373,72 Tr
9,30 Tr
58,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,43 T
-2,74 T
-3,11 T
-2,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,51 T
-2,45 T
-3,13 T
-2,39 T
Chi phí thuế thu nhập
-30,53 Tr
506,56 Tr
-295,44 Tr
127,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,26%
-18,46%
9,50%
-5,37%
Chi phí hoạt động khác
245,20 Tr
413,19 Tr
165,95 Tr
139,54 Tr
Thu nhập ròng
-2,34 T
-3,19 T
-2,82 T
-2,50 T
Biên lợi nhuận ròng
-7,17%
-9,65%
-8,57%
-8,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
224,73 Tr
197,38 Tr
149,05 Tr
150,95 Tr
Chi phí lãi suất
-981,90 Tr
-1,00 T
-980,76 Tr
-1,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-757,17 Tr
-804,37 Tr
-831,70 Tr
-946,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
858,29 Tr
1,35 T
1,01 T
862,30 Tr
EBITDA
-12,93 Tr
1,12 T
-485,45 Tr
936,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-79,98 Tr
278,59 Tr
-21,35 Tr
-18,82 Tr
Các ứng dụng của Google