Finance

Danh sách
Tại sao 005320 giảm 2,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
005320:KRX
OnTide Corp
1.615,00 ₩
-2,42%
(-40,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:28 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005320...
Mở
1.655 ₩
Cao
1.661 ₩
Thấp
1.594 ₩
Vốn hoá thị trường
55,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,13 N
Khối lượng
243,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.675 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
588 ₩
EPS
-238 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,19 Tr
Số nhân viên
42
Mở
1.655 ₩
Cao
1.661 ₩
Thấp
1.594 ₩
Vốn hoá thị trường
55,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
378,13 N
Khối lượng
243,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1.675 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
588 ₩
EPS
-238 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
34,19 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OnTide Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webontide.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
51,41 T
60,59 T
56,71 T
70,00 T
Giá vốn hàng bán
46,15 T
54,73 T
55,83 T
57,63 T
Chi phí doanh thu
46,15 T
54,73 T
55,83 T
57,63 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,45 T
5,59 T
5,88 T
5,32 T
Chi phí hoạt động
6,04 T
6,10 T
6,43 T
5,81 T
Tổng chi phí hoạt động
52,19 T
60,83 T
62,27 T
63,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-781,28 Tr
-241,36 Tr
-5,56 T
6,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-205,17 Tr
-716,11 Tr
-6,70 Tr
91,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-339,36 Tr
-3,57 T
-5,15 T
7,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-365,59 Tr
-3,31 T
-5,68 T
6,99 T
Chi phí thuế thu nhập
591,73 Tr
793,06 Tr
11,37 Tr
3,12 T
Thuế suất hiệu dụng
-174,37%
-22,24%
-0,22%
40,05%
Chi phí hoạt động khác
138,60 Tr
175,01 Tr
82,18 Tr
116,21 Tr
Thu nhập ròng
-931,09 Tr
-4,36 T
-5,17 T
4,67 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,81%
-7,19%
-9,11%
6,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
60,68 Tr
72,84 Tr
87,22 Tr
154,37 Tr
Chi phí lãi suất
-397,28 Tr
-707,62 Tr
-488,53 Tr
-379,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-336,59 Tr
-634,79 Tr
-401,31 Tr
-224,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
331,87 Tr
361,88 Tr
265,42 Tr
290,14 Tr
EBITDA
502,73 Tr
925,71 Tr
-4,30 T
7,79 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,12 Tr
1,67 T
24,06 Tr
-763,35 Tr
Các ứng dụng của Google