Finance

Danh sách
005300:KRX
Lotte Chilsung
98.100,00 ₩
-0,20%
(-200,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:22:18 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005300...
Mở
97.600 ₩
Cao
98.500 ₩
Thấp
96.000 ₩
Vốn hoá thị trường
960,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,97 N
Khối lượng
5,08 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
850 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
154.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
93.600 ₩
EPS
6.503 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
97.600 ₩
Cao
98.500 ₩
Thấp
96.000 ₩
Vốn hoá thị trường
960,55 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,97 N
Khối lượng
5,08 N
Cổ tức
3,47%
Cổ tức hằng quý
850 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
15,09
Cao nhất trong 52 tuần
154.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
93.600 ₩
EPS
6.503 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,28 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Chilsung Beverage Co., Ltd. is a drink manufacturer in South Korea affiliated with Lotte Corporation. The company's name, Chilsung, signifies "Big Dipper" or seven stars, and its logo displays seven stars aligned in a row. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Chilsung
Giám đốc điều hànhJae Hyeok Lee | Lee Yeong-gu | Yeong Gu Lee
Số nhân viên5,64 N
Ngày thành lập9 thg 5, 1950
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 NT
894,34 T
952,54 T
1,11 NT
Giá vốn hàng bán
700,35 T
621,88 T
636,75 T
742,54 T
Chi phí doanh thu
700,35 T
621,88 T
636,75 T
742,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
257,68 T
255,07 T
233,09 T
269,84 T
Chi phí hoạt động
287,01 T
284,72 T
267,96 T
314,50 T
Tổng chi phí hoạt động
987,36 T
906,60 T
904,71 T
1,06 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
91,81 T
-12,26 T
47,83 T
55,85 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,49 T
-3,44 T
-1,00 T
-1,37 T
EBT bao gồm các mục bất thường
79,81 T
-43,76 T
34,21 T
37,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,82 T
-40,22 T
34,03 T
38,71 T
Chi phí thuế thu nhập
17,83 T
182,23 Tr
8,89 T
8,97 T
Thuế suất hiệu dụng
22,34%
-0,42%
25,99%
24,12%
Chi phí hoạt động khác
5,92 T
5,26 T
5,38 T
14,25 T
Thu nhập ròng
59,36 T
-43,97 T
24,37 T
25,62 T
Biên lợi nhuận ròng
5,50%
-4,92%
2,56%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,86 T
2,20 T
2,65 T
1,59 T
Chi phí lãi suất
-18,57 T
-26,68 T
-17,85 T
-18,30 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,71 T
-24,47 T
-15,20 T
-16,71 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
19,33 T
18,94 T
23,59 T
23,76 T
EBITDA
152,62 T
49,46 T
111,82 T
121,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,64 T
1,96 T
168,00 Tr
1,76 T
Các ứng dụng của Google