Finance

Danh sách
Tại sao 005257 tăng 3,47%?
Tìm hiểu sâu hơn
005257:KRX
Green Cross Holdings Preference Shares
17.590,00 ₩
+3,47%
(+590,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005257...
Mở
17.000 ₩
Cao
17.640 ₩
Thấp
17.000 ₩
Vốn hoá thị trường
464,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,00
Khối lượng
20,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700 ₩
EPS
-2.690 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,99 N
Số nhân viên
142
Mở
17.000 ₩
Cao
17.640 ₩
Thấp
17.000 ₩
Vốn hoá thị trường
464,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
339,00
Khối lượng
20,00
Cổ tức
1,71%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
31.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
13.700 ₩
EPS
-2.690 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
845,99 N
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Cross Holdings Preference Shares
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgccorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
736,86 T
619,49 T
534,77 T
596,27 T
Giá vốn hàng bán
557,50 T
445,15 T
380,42 T
425,25 T
Chi phí doanh thu
557,50 T
445,15 T
380,42 T
425,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,79 T
46,07 T
35,87 T
40,12 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,37 T
126,00 T
108,09 T
116,26 T
Chi phí hoạt động
153,06 T
181,07 T
151,28 T
164,40 T
Tổng chi phí hoạt động
710,56 T
626,21 T
531,70 T
589,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,30 T
-6,73 T
3,07 T
6,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
-269,77 Tr
-10,59 T
-3,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,01 T
-152,24 T
-17,26 T
4,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,97 T
-22,29 T
-24,04 T
-13,59 T
Chi phí thuế thu nhập
9,99 T
-10,37 T
12,32 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
34,44%
6,81%
-71,39%
72,90%
Chi phí hoạt động khác
497,00 Tr
605,00 Tr
1,24 T
1,53 T
Thu nhập ròng
9,16 T
-115,54 T
-17,31 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
-18,65%
-3,24%
0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 T
1,32 T
1,54 T
1,34 T
Chi phí lãi suất
-18,19 T
-19,36 T
-19,12 T
-19,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,98 T
-18,04 T
-17,59 T
-18,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,06 T
1,79 T
2,36 T
2,49 T
EBITDA
51,72 T
19,57 T
31,14 T
34,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
444,00 Tr
3,90 T
1,57 T
-210,00 Tr
Các ứng dụng của Google