Finance

Danh sách
005250:KRX
Green Cross Holdings
9.650,00 ₩
+0,94%
(+90,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:55:00 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005250...
Mở
9.330 ₩
Cao
9.650 ₩
Thấp
9.330 ₩
Vốn hoá thị trường
468,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,67 N
Khối lượng
20,18 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18.010 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.630 ₩
EPS
-2.690 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,03 Tr
Số nhân viên
142
Mở
9.330 ₩
Cao
9.650 ₩
Thấp
9.330 ₩
Vốn hoá thị trường
468,84 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,67 N
Khối lượng
20,18 N
Cổ tức
3,11%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
18.010 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.630 ₩
EPS
-2.690 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
47,03 Tr
Số nhân viên
142
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Green Cross Holdings
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên142
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgccorp.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
736,86 T
619,49 T
534,77 T
596,27 T
Giá vốn hàng bán
557,50 T
445,15 T
380,42 T
425,25 T
Chi phí doanh thu
557,50 T
445,15 T
380,42 T
425,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
34,79 T
46,07 T
35,87 T
40,12 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
111,37 T
126,00 T
108,09 T
116,26 T
Chi phí hoạt động
153,06 T
181,07 T
151,28 T
164,40 T
Tổng chi phí hoạt động
710,56 T
626,21 T
531,70 T
589,65 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,30 T
-6,73 T
3,07 T
6,62 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,42 Tr
-269,77 Tr
-10,59 T
-3,15 T
EBT bao gồm các mục bất thường
29,01 T
-152,24 T
-17,26 T
4,82 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,97 T
-22,29 T
-24,04 T
-13,59 T
Chi phí thuế thu nhập
9,99 T
-10,37 T
12,32 T
3,52 T
Thuế suất hiệu dụng
34,44%
6,81%
-71,39%
72,90%
Chi phí hoạt động khác
497,00 Tr
605,00 Tr
1,24 T
1,53 T
Thu nhập ròng
9,16 T
-115,54 T
-17,31 T
1,55 T
Biên lợi nhuận ròng
1,24%
-18,65%
-3,24%
0,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,21 T
1,32 T
1,54 T
1,34 T
Chi phí lãi suất
-18,19 T
-19,36 T
-19,12 T
-19,82 T
Chi phí lãi suất ròng
-16,98 T
-18,04 T
-17,59 T
-18,48 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,06 T
1,79 T
2,36 T
2,49 T
EBITDA
51,72 T
19,57 T
31,14 T
34,55 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
444,00 Tr
3,90 T
1,57 T
-210,00 Tr
Các ứng dụng của Google