Finance

Danh sách
0051:HKG
Harbour Centre Development Ltd
5,35 HK$
+0,94%
(+0,050) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0051...
Mở
5,30 HK$
Cao
5,40 HK$
Thấp
5,25 HK$
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,04 N
Khối lượng
137,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 HK$
EPS
-0,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
5,30 HK$
Cao
5,40 HK$
Thấp
5,25 HK$
Vốn hoá thị trường
3,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
62,04 N
Khối lượng
137,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
5,40 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
4,15 HK$
EPS
-0,17 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
708,75 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Harbour Centre Development Limited is a subsidiary of Wharf Real Estate Investment Company of Hong Kong and engages in the operation of hotels and restaurants, and the property development business in Hong Kong and Mainland China. It was founded and listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1971. Wikipedia
Giới thiệu về Harbour Centre Development Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,1 N
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
345,50 Tr
345,50 Tr
352,50 Tr
352,50 Tr
Giá vốn hàng bán
218,00 Tr
218,00 Tr
159,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí doanh thu
218,00 Tr
218,00 Tr
159,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
68,50 Tr
68,50 Tr
57,00 Tr
57,00 Tr
Chi phí hoạt động
117,00 Tr
117,00 Tr
106,00 Tr
106,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
335,00 Tr
335,00 Tr
265,00 Tr
265,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
10,50 Tr
10,50 Tr
87,50 Tr
87,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,50 Tr
19,50 Tr
-46,50 Tr
-46,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,00 Tr
-17,00 Tr
-41,50 Tr
-41,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,50 Tr
32,50 Tr
49,00 Tr
49,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,50 Tr
8,50 Tr
10,00 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-50,00%
-50,00%
-24,10%
-24,10%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-17,50 Tr
-17,50 Tr
-41,00 Tr
-41,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,07%
-5,07%
-11,63%
-11,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-3,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
48,50 Tr
48,50 Tr
49,00 Tr
49,00 Tr
EBITDA
59,00 Tr
59,00 Tr
136,50 Tr
136,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google