Finance

Danh sách
005180:KRX
Binggrae
89.600,00 ₩
+1,70%
(+1.500,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005180...
Mở
89.100 ₩
Cao
92.700 ₩
Thấp
88.400 ₩
Vốn hoá thị trường
792,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
96.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.500 ₩
EPS
9.857 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
89.100 ₩
Cao
92.700 ₩
Thấp
88.400 ₩
Vốn hoá thị trường
792,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,68%
Cổ tức hằng quý
825 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
9,09
Cao nhất trong 52 tuần
96.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.500 ₩
EPS
9.857 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,84 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Binggrae Co., Ltd., is a South Korean multinational food and beverage corporation that manufactures ice cream, milk products, and snacks. Binggrae was founded in 1967 by Hong Soon-ji as Daeil Corporation. The B in the Binggrae Logo is modeled after a heart. Wikipedia
Giới thiệu về Binggrae
Giám đốc điều hànhChang Won Jeon
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập13 thg 9, 1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbing.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
479,23 T
292,25 T
312,38 T
442,07 T
Giá vốn hàng bán
327,14 T
215,61 T
224,00 T
297,84 T
Chi phí doanh thu
327,14 T
215,61 T
224,00 T
297,84 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,43 T
1,32 T
1,59 T
1,54 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,77 T
73,66 T
65,08 T
66,16 T
Chi phí hoạt động
93,16 T
87,49 T
74,61 T
74,50 T
Tổng chi phí hoạt động
420,30 T
303,10 T
298,62 T
372,34 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,93 T
-10,85 T
13,76 T
69,73 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-803,21 Tr
-4,64 T
-2,18 T
-138,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
59,53 T
-16,32 T
14,04 T
71,29 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,53 T
-14,15 T
13,99 T
71,27 T
Chi phí thuế thu nhập
14,15 T
9,34 T
3,02 T
14,88 T
Thuế suất hiệu dụng
23,77%
-57,20%
21,54%
20,87%
Chi phí hoạt động khác
1,13 T
3,38 T
1,38 T
854,00 Tr
Thu nhập ròng
45,38 T
-25,65 T
11,01 T
56,41 T
Biên lợi nhuận ròng
9,47%
-8,78%
3,53%
12,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,28 T
2,00 T
1,90 T
1,56 T
Chi phí lãi suất
-781,16 Tr
-1,04 T
-1,06 T
-1,04 T
Chi phí lãi suất ròng
498,70 Tr
961,07 Tr
840,50 Tr
525,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,34 T
6,52 T
6,14 T
5,55 T
EBITDA
75,29 T
3,71 T
27,85 T
83,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
794,00 Tr
-47,00 Tr
-19,00 Tr
Các ứng dụng của Google