Finance

Danh sách
005090:KRX
SGC Energy Co Ltd
40.200,00 ₩
-0,25%
(-100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:27 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 005090...
Mở
38.150 ₩
Cao
40.250 ₩
Thấp
38.150 ₩
Vốn hoá thị trường
579,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,03 N
Khối lượng
48,21 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
70.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
-3.307 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,41 Tr
Số nhân viên
181
Mở
38.150 ₩
Cao
40.250 ₩
Thấp
38.150 ₩
Vốn hoá thị trường
579,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
113,03 N
Khối lượng
48,21 N
Cổ tức
3,23%
Cổ tức hằng quý
325 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
70.700 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
20.150 ₩
EPS
-3.307 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,41 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SGC Energy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên181
Ngày thành lập1967
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgjec.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,94 T
624,81 T
611,48 T
576,96 T
Giá vốn hàng bán
546,31 T
579,36 T
549,66 T
507,73 T
Chi phí doanh thu
546,31 T
579,36 T
549,66 T
507,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,32 T
24,35 T
24,51 T
22,69 T
Chi phí hoạt động
43,06 T
25,34 T
26,12 T
24,36 T
Tổng chi phí hoạt động
589,38 T
604,70 T
575,78 T
532,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,57 T
20,11 T
35,70 T
44,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,15 T
-9,21 T
-2,49 T
-606,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-24,91 T
-73,38 T
12,30 T
11,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,00 T
-12,93 T
11,74 T
19,75 T
Chi phí thuế thu nhập
-6,45 T
-4,53 T
6,13 T
4,05 T
Thuế suất hiệu dụng
25,88%
6,17%
49,86%
34,48%
Chi phí hoạt động khác
803,30 Tr
1,09 T
603,02 Tr
650,62 Tr
Thu nhập ròng
-15,10 T
-43,73 T
3,17 T
8,02 T
Biên lợi nhuận ròng
-2,52%
-7,00%
0,52%
1,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,04 T
2,54 T
2,81 T
2,69 T
Chi phí lãi suất
-26,59 T
-26,63 T
-24,63 T
-26,25 T
Chi phí lãi suất ròng
-22,55 T
-24,10 T
-21,81 T
-23,56 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
749,99 Tr
884,04 Tr
711,50 Tr
702,84 Tr
EBITDA
40,02 T
50,79 T
66,22 T
75,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
28,00 Tr
1,96 T
-28,12 Tr
8,12 T
Các ứng dụng của Google